Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 18/04/2013
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 84 | 15 |
| G.7 | 882 | 827 | 241 |
| G.6 | 8292 1851 8831 | 7242 1611 3434 | 5129 0420 3986 |
| G.5 | 4251 | 6142 | 7055 |
| G.4 | 73594 54546 71518 82591 72597 71006 48726 | 10068 22867 09779 03343 77693 11379 94581 | 47421 37425 50908 80095 72321 56292 51642 |
| G.3 | 98255 39010 | 66981 24894 | 89706 49223 |
| G.2 | 58743 | 65882 | 74772 |
| G.1 | 84447 | 30810 | 16276 |
| ĐB | 701483 | +97358 | 172142 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6, 8 | |
| 1 | 0, 0, 8 | 0, 1 | 5 |
| 2 | 6 | 7 | 0, 1, 1, 3, 5, 9 |
| 3 | 1 | 4 | |
| 4 | 3, 6, 7 | 2, 2, 3 | 1, 2, 2 |
| 5 | 1, 1, 5 | 8 | 5 |
| 6 | 7, 8 | ||
| 7 | 9, 9 | 2, 6 | |
| 8 | 2, 3 | 1, 1, 2, 4 | 6 |
| 9 | 1, 2, 4, 7 | 3, 4 | 2, 5 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 53089 | 89 |
| Miền Nam | An Giang | 461746 | 46 |
| Bình Thuận | 298968 | 68 | |
| Tây Ninh | 196786 | 86 | |
| Miền Trung | Bình Định | 701483 | 83 |
| Quảng Bình | +97358 | 58 | |
| Quảng Trị | 172142 | 42 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 18/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 18/04/2013 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.