Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 20/04/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 13411 |
| G.1 | 47078 |
| G.2 | 55670 33738 |
| G.3 | 77405 18005 72612 29985 09108 63167 |
| G.4 | 3240 5794 9745 7456 |
| G.5 | 6530 8457 6911 2759 4138 3644 |
| G.6 | 136 559 401 |
| G.7 | 63 33 04 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5, 5, 8 | 3, 3, 4, 7 | 0 |
| 1 | 1, 1, 2 | 0, 1, 1 | 1 |
| 2 | 1 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 3, 6, 8, 8 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 0, 4, 5 | 0, 4, 9 | 4 |
| 5 | 6, 7, 9, 9 | 0, 0, 4, 8 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 3, 5 | 6 |
| 7 | 0, 8 | 5, 6 | 7 |
| 8 | 5 | 0, 3, 3, 7 | 8 |
| 9 | 4 | 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 05(2) 08 | 0 | 30(2) 40 70 |
| 1 | 11(2) 12 | 1 | 01 11(2) |
| 2 | — | 2 | 12 |
| 3 | 30(2) 33 36 38(2) | 3 | 33 63 |
| 4 | 40 44 45 | 4 | 04 44 94 |
| 5 | 56 57 59(2) | 5 | 05(2) 45 85 |
| 6 | 63 67 | 6 | 36 56 |
| 7 | 70 78 | 7 | 57 67 |
| 8 | 85 | 8 | 08 38(2) 78 |
| 9 | 94 | 9 | 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 05 ×2 08 |
| 1 | 11 ×2 12 |
| 2 | — |
| 3 | 30 ×2 33 36 38 ×2 |
| 4 | 40 44 45 |
| 5 | 56 57 59 ×2 |
| 6 | 63 67 |
| 7 | 70 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 73 | 53 | 60 |
| G.7 | 617 | 205 | 970 | 682 |
| G.6 | 2993 7008 3720 | 4559 7245 3598 | 9941 0359 0680 | 9834 2864 6542 |
| G.5 | 4000 | 3621 | 9001 | 0111 |
| G.4 | 12382 58723 93077 38515 51630 86802 73398 | 03302 14849 67567 48398 43694 82314 57481 | 97158 91424 27565 93016 86255 07459 96534 | 88794 56145 27060 05628 74149 39270 81127 |
| G.3 | 91688 79361 | 27264 86990 | 51627 02638 | 74091 85946 |
| G.2 | 97349 | 60502 | 39275 | 03862 |
| G.1 | 27286 | 45838 | 72750 | 15092 |
| ĐB | 906814 | 390966 | 719371 | 370492 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 8 | 2, 2, 5 | 1 | |
| 1 | 4, 5, 7 | 4 | 6 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 1 | 4, 7 | 7, 8 |
| 3 | 0 | 8 | 4, 8 | 4 |
| 4 | 9 | 5, 9 | 1 | 2, 5, 6, 9 |
| 5 | 9 | 0, 3, 5, 8, 9, 9 | ||
| 6 | 1 | 4, 6, 7 | 5 | 0, 0, 2, 4 |
| 7 | 7 | 3 | 0, 1, 5 | 0 |
| 8 | 2, 6, 8 | 1 | 0 | 2 |
| 9 | 3, 3, 8 | 0, 4, 8, 8 | 1, 2, 2, 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 48 | 05 |
| G.7 | 168 | 579 | 043 |
| G.6 | 4995 7007 7953 | 6871 1990 6491 | 7194 5390 4728 |
| G.5 | 3069 | 2589 | 9326 |
| G.4 | 45367 92091 63574 41920 68195 14034 11829 | 22436 63051 78618 37006 90070 96329 74372 | 81628 75527 00229 89869 07992 72904 99187 |
| G.3 | 13528 85069 | 30800 30478 | 50039 13701 |
| G.2 | 56381 | 46416 | 09762 |
| G.1 | 23289 | 82222 | 93463 |
| ĐB | 872103 | 222640 | 435064 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 0, 6 | 1, 4, 5 |
| 1 | 6, 8 | ||
| 2 | 0, 8, 9 | 2, 9 | 6, 7, 8, 8, 9 |
| 3 | 4 | 6 | 9 |
| 4 | 0, 8 | 3 | |
| 5 | 3, 7 | 1 | |
| 6 | 7, 8, 9, 9 | 2, 3, 4, 9 | |
| 7 | 4 | 0, 1, 2, 8, 9 | |
| 8 | 1, 9 | 9 | 7 |
| 9 | 1, 5, 5 | 0, 1 | 0, 2, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.