Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 20/04/2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 48 | 05 |
| G.7 | 168 | 579 | 043 |
| G.6 | 4995 7007 7953 | 6871 1990 6491 | 7194 5390 4728 |
| G.5 | 3069 | 2589 | 9326 |
| G.4 | 45367 92091 63574 41920 68195 14034 11829 | 22436 63051 78618 37006 90070 96329 74372 | 81628 75527 00229 89869 07992 72904 99187 |
| G.3 | 13528 85069 | 30800 30478 | 50039 13701 |
| G.2 | 56381 | 46416 | 09762 |
| G.1 | 23289 | 82222 | 93463 |
| ĐB | 872103 | 222640 | 435064 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 (giải đặc biệt), 7 | 0, 6 | 1, 4, 5 |
| 1 | 6, 8 | ||
| 2 | 0, 8, 9 | 2, 9 | 6, 7, 8, 8, 9 |
| 3 | 4 | 6 | 9 |
| 4 | 0 (giải đặc biệt), 8 | 3 | |
| 5 | 3, 7 | 1 | |
| 6 | 7, 8, 9, 9 | 2, 3, 4 (giải đặc biệt), 9 | |
| 7 | 4 | 0, 1, 2, 8, 9 | |
| 8 | 1, 9 | 9 | 7 |
| 9 | 1, 5, 5 | 0, 1 | 0, 2, 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 13411 | 11 |
| Miền Nam | Bình Phước | 906814 | 14 |
| Hậu Giang | 390966 | 66 | |
| TP Hồ Chí Minh | 719371 | 71 | |
| Long An | 370492 | 92 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 872103 | 03 |
| Đắc Nông | 222640 | 40 | |
| Quảng Ngãi | 435064 | 64 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 20/04/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 20/04/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.