Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 11/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62407 |
| G.1 | 70858 |
| G.2 | 68009 83663 |
| G.3 | 59142 86272 41666 75656 64345 05615 |
| G.4 | 3205 5278 6025 1641 |
| G.5 | 2082 6049 3787 9108 2143 7868 |
| G.6 | 478 227 573 |
| G.7 | 92 95 01 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 7, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 5 | 0, 4 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 4, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 6, 7 | 3 | |
| 4 | 1, 2, 3, 5, 9 | 4 | |
| 5 | 6, 8, 9 | 0, 1, 2, 4, 9 | 5 |
| 6 | 3, 6, 8 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 2, 3, 8, 8 | 0, 2, 8 | 7 |
| 8 | 2, 7 | 0, 5, 6, 7, 7 | 8 |
| 9 | 2, 5 | 0, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 07 08 09 | 0 | — |
| 1 | 15 | 1 | 01 41 |
| 2 | 25 27 | 2 | 42 72 82 92 |
| 3 | — | 3 | 43 63 73 |
| 4 | 41 42 43 45 49 | 4 | — |
| 5 | 56 58 59 | 5 | 05 15 25 45 95 |
| 6 | 63 66 68 | 6 | 56 66 |
| 7 | 72 73 78(2) | 7 | 07 27 87 |
| 8 | 82 87 | 8 | 08 58 68 78(2) |
| 9 | 92 95 | 9 | 09 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 07 08 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | — |
| 4 | 41 42 43 45 49 |
| 5 | 56 58 59 |
| 6 | 63 66 68 |
| 7 | 72 73 78 ×2 |
| 8 | 82 87 |
| 9 | 92 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 68 | 71 |
| G.7 | 291 | 569 | 373 |
| G.6 | 9443 1227 4000 | 8551 2551 1175 | 4669 4014 7657 |
| G.5 | 1701 | 9143 | 1536 |
| G.4 | 42789 81268 45733 30905 70144 02716 84673 | 40635 20642 34810 41630 24176 69701 44773 | 23625 35369 02053 23500 28207 39633 19086 |
| G.3 | 70286 91735 | 73323 22498 | 13240 44276 |
| G.2 | 02184 | 10797 | 51861 |
| G.1 | 27038 | 90240 | 84952 |
| ĐB | 704217 | 367114 | 342859 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | 1 | 0, 7 |
| 1 | 6, 7 | 0, 4 | 4 |
| 2 | 7 | 3 | 5 |
| 3 | 3, 3, 5, 8 | 0, 5 | 3, 6 |
| 4 | 3, 4 | 0, 2, 3 | 0 |
| 5 | 1, 1 | 2, 3, 7, 9 | |
| 6 | 8 | 8, 9 | 1, 9, 9 |
| 7 | 3 | 3, 5, 6 | 1, 3, 6 |
| 8 | 4, 6, 9 | 6 | |
| 9 | 1 | 7, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 44 | 64 |
| G.7 | 805 | 555 | 683 |
| G.6 | 3405 2684 8822 | 2589 5082 7907 | 5904 8465 3989 |
| G.5 | 0213 | 5214 | 5712 |
| G.4 | 56503 99880 77271 34946 87188 57708 94295 | 68101 84263 99301 63925 40362 44640 73397 | 90696 36056 11882 96683 28143 84213 13261 |
| G.3 | 54808 55655 | 49261 97419 | 11438 64316 |
| G.2 | 94872 | 60655 | 28341 |
| G.1 | 31208 | 35329 | 31550 |
| ĐB | 952559 | 431053 | 217160 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 5, 8, 8, 8 | 1, 1, 7 | 4 |
| 1 | 3 | 4, 9 | 2, 3, 6 |
| 2 | 2 | 5, 9 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 6 | 0, 4 | 1, 3 |
| 5 | 5, 9 | 3, 5, 5 | 0, 6 |
| 6 | 1, 2, 3 | 0, 1, 4, 5 | |
| 7 | 1, 2 | ||
| 8 | 0, 2, 4, 8 | 2, 9 | 2, 3, 3, 9 |
| 9 | 5 | 7 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.