Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:00 11/07/2013
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 68 | 71 |
| G.7 | 291 | 569 | 373 |
| G.6 | 9443 1227 4000 | 8551 2551 1175 | 4669 4014 7657 |
| G.5 | 1701 | 9143 | 1536 |
| G.4 | 42789 81268 45733 30905 70144 02716 84673 | 40635 20642 34810 41630 24176 69701 44773 | 23625 35369 02053 23500 28207 39633 19086 |
| G.3 | 70286 91735 | 73323 22498 | 13240 44276 |
| G.2 | 02184 | 10797 | 51861 |
| G.1 | 27038 | 90240 | 84952 |
| ĐB | 704217 | 367114 | 342859 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | 1 | 0, 7 |
| 1 | 6, 7 | 0, 4 | 4 |
| 2 | 7 | 3 | 5 |
| 3 | 3, 3, 5, 8 | 0, 5 | 3, 6 |
| 4 | 3, 4 | 0, 2, 3 | 0 |
| 5 | 1, 1 | 2, 3, 7, 9 | |
| 6 | 8 | 8, 9 | 1, 9, 9 |
| 7 | 3 | 3, 5, 6 | 1, 3, 6 |
| 8 | 4, 6, 9 | 6 | |
| 9 | 1 | 7, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 62407 | 07 |
| Miền Nam | An Giang | 704217 | 17 |
| Bình Thuận | 367114 | 14 | |
| Tây Ninh | 342859 | 59 | |
| Miền Trung | Bình Định | 952559 | 59 |
| Quảng Bình | 431053 | 53 | |
| Quảng Trị | 217160 | 60 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 11/07/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 11/07/2013 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.