Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 09/09/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 22482 |
| G.1 | 94185 |
| G.2 | 44752 99095 |
| G.3 | 65976 10139 22964 84621 13546 07781 |
| G.4 | 5836 9762 4258 7380 |
| G.5 | 9191 1158 2962 6761 6807 2868 |
| G.6 | 492 498 559 |
| G.7 | 67 60 09 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 6, 8 | 0 |
| 1 | 2, 6, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 1 | 5, 6, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 6, 9 | 3 | |
| 4 | 6 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 8, 8, 9 | 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 2, 4, 7, 8 | 3, 4, 7 | 6 |
| 7 | 6, 8 | 0, 6 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 5 | 5, 5, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 5, 8 | 0, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 09 | 0 | 60 80 |
| 1 | — | 1 | 21 61 81 91 |
| 2 | 21 | 2 | 52 62(2) 82 92 |
| 3 | 36 39 | 3 | — |
| 4 | 46 | 4 | 64 |
| 5 | 52 58(2) 59 | 5 | 85 95 |
| 6 | 60 61 62(2) 64 67 68 | 6 | 36 46 76 |
| 7 | 76 78 | 7 | 07 67 |
| 8 | 80 81 82 85 | 8 | 58(2) 68 78 98 |
| 9 | 91 92 95 98 | 9 | 09 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 |
| 1 | — |
| 2 | 21 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 58 ×2 59 |
| 6 | 60 61 62 ×2 64 67 68 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 80 81 82 85 |
| 9 | 91 92 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 21 | 81 |
| G.7 | 233 | 067 | 206 |
| G.6 | 4292 7566 5736 | 1141 8532 8422 | 5764 2047 0780 |
| G.5 | 0099 | 9209 | 9743 |
| G.4 | 81619 24563 29578 33184 46382 29544 58945 | 87119 76935 15444 88831 71683 00026 66006 | 68364 10382 36309 17179 23689 94636 75590 |
| G.3 | 03669 53019 | 58642 51656 | 12656 11850 |
| G.2 | 18585 | 82321 | 60810 |
| G.1 | 76636 | 38322 | 24734 |
| ĐB | 803203 | 363491 | 660414 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6, 9 | 6, 9 |
| 1 | 9, 9 | 9 | 0, 4 |
| 2 | 1, 1, 2, 2, 6 | ||
| 3 | 3, 6, 6 | 1, 2, 5 | 4, 6 |
| 4 | 4, 5 | 1, 2, 4 | 3, 7 |
| 5 | 4 | 6 | 0, 6 |
| 6 | 3, 6, 9 | 7 | 4, 4 |
| 7 | 8 | 9 | |
| 8 | 2, 4, 5 | 3 | 0, 1, 2, 9 |
| 9 | 2, 9 | 1 | 0 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 98 |
| G.7 | 483 | 564 |
| G.6 | 9832 6668 0084 | 5882 2158 0554 |
| G.5 | 4827 | 9407 |
| G.4 | 80606 70700 24025 04795 23175 56192 26413 | 38421 21766 46808 76305 39078 69643 74544 |
| G.3 | 33046 22048 | 16392 51128 |
| G.2 | 98978 | 17056 |
| G.1 | 47583 | 11039 |
| ĐB | 797494 | 929664 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 9 | 5, 7, 8 |
| 1 | 3 | |
| 2 | 5, 7 | 1, 8 |
| 3 | 2 | 9 |
| 4 | 6, 8 | 3, 4 |
| 5 | 4, 6, 8 | |
| 6 | 8 | 4, 4, 6 |
| 7 | 5, 8 | 8 |
| 8 | 3, 3, 4 | 2 |
| 9 | 2, 4, 5 | 2, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.