Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:34 09/09/2013
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 21 | 81 |
| G.7 | 233 | 067 | 206 |
| G.6 | 4292 7566 5736 | 1141 8532 8422 | 5764 2047 0780 |
| G.5 | 0099 | 9209 | 9743 |
| G.4 | 81619 24563 29578 33184 46382 29544 58945 | 87119 76935 15444 88831 71683 00026 66006 | 68364 10382 36309 17179 23689 94636 75590 |
| G.3 | 03669 53019 | 58642 51656 | 12656 11850 |
| G.2 | 18585 | 82321 | 60810 |
| G.1 | 76636 | 38322 | 24734 |
| ĐB | 803203 | 363491 | 660414 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6, 9 | 6, 9 |
| 1 | 9, 9 | 9 | 0, 4 |
| 2 | 1, 1, 2, 2, 6 | ||
| 3 | 3, 6, 6 | 1, 2, 5 | 4, 6 |
| 4 | 4, 5 | 1, 2, 4 | 3, 7 |
| 5 | 4 | 6 | 0, 6 |
| 6 | 3, 6, 9 | 7 | 4, 4 |
| 7 | 8 | 9 | |
| 8 | 2, 4, 5 | 3 | 0, 1, 2, 9 |
| 9 | 2, 9 | 1 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 22482 | 82 |
| Miền Nam | Cà Mau | 803203 | 03 |
| Đồng Tháp | 363491 | 91 | |
| TP Hồ Chí Minh | 660414 | 14 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 797494 | 94 |
| Thừa Thiên Huế | 929664 | 64 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 09/09/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 09/09/2013 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.