Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 15/09/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 93385 |
| G.1 | 58934 |
| G.2 | 23897 36223 |
| G.3 | 77020 75573 42740 29545 76732 21660 |
| G.4 | 7977 7838 5232 2841 |
| G.5 | 6552 5746 7239 4992 9292 7744 |
| G.6 | 838 744 248 |
| G.7 | 61 03 07 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7 | 2, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 4, 6 | 1 | |
| 2 | 0, 3 | 3, 3, 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 2, 2, 4, 8, 8, 9 | 0, 2, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 4, 4, 5, 6, 8 | 3, 4, 4 | 4 |
| 5 | 2 | 4, 8 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 4 | 6 |
| 7 | 3, 7 | 0, 7, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 3, 3, 4 | 8 |
| 9 | 0, 2, 2, 7 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 07 | 0 | 20 40 60 90 |
| 1 | — | 1 | 41 61 |
| 2 | 20 23 | 2 | 32(2) 52 92(2) |
| 3 | 32(2) 34 38(2) 39 | 3 | 03 23 73 |
| 4 | 40 41 44(2) 45 46 48 | 4 | 34 44(2) |
| 5 | 52 | 5 | 45 85 |
| 6 | 60 61 | 6 | 46 |
| 7 | 73 77 | 7 | 07 77 97 |
| 8 | 85 | 8 | 38(2) 48 |
| 9 | 90 92(2) 97 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 07 |
| 1 | — |
| 2 | 20 23 |
| 3 | 32 ×2 34 38 ×2 39 |
| 4 | 40 41 44 ×2 45 46 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 73 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 92 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 72 | 73 |
| G.7 | 821 | 785 | 517 |
| G.6 | 6101 1853 0730 | 0548 8390 7037 | 7204 8880 9964 |
| G.5 | 5048 | 5369 | 3523 |
| G.4 | 02269 73649 20446 88009 16388 67146 94013 | 04124 30700 23557 66655 11528 47333 34093 | 72226 52496 18461 62503 06524 20597 74185 |
| G.3 | 13800 34106 | 70536 96695 | 31825 73232 |
| G.2 | 58429 | 16529 | 87013 |
| G.1 | 47278 | 68569 | 69362 |
| ĐB | 646446 | 734992 | 162140 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 9 | 0 | 3, 4 |
| 1 | 3 | 3, 7 | |
| 2 | 1, 7, 9 | 4, 8, 9 | 3, 4, 5, 6 |
| 3 | 0 | 3, 6, 7 | 2 |
| 4 | 6, 6, 6, 8, 9 | 8 | 0 |
| 5 | 3 | 5, 7 | |
| 6 | 9 | 9, 9 | 1, 2, 4 |
| 7 | 8 | 2 | 3 |
| 8 | 8 | 5 | 0, 5 |
| 9 | 0, 2, 3, 5 | 6, 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 50 |
| G.7 | 668 | 750 |
| G.6 | 7305 9223 2646 | 5872 5841 6680 |
| G.5 | 3475 | 7540 |
| G.4 | 72728 97638 25172 40636 47083 74361 17474 | 23136 73121 68299 92903 87495 63233 68718 |
| G.3 | 28903 03998 | 74606 94885 |
| G.2 | 05672 | 24187 |
| G.1 | 81542 | 50647 |
| ĐB | 808139 | 495738 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.