Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 15/09/2013
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 72 | 73 |
| G.7 | 821 | 785 | 517 |
| G.6 | 6101 1853 0730 | 0548 8390 7037 | 7204 8880 9964 |
| G.5 | 5048 | 5369 | 3523 |
| G.4 | 02269 73649 20446 88009 16388 67146 94013 | 04124 30700 23557 66655 11528 47333 34093 | 72226 52496 18461 62503 06524 20597 74185 |
| G.3 | 13800 34106 | 70536 96695 | 31825 73232 |
| G.2 | 58429 | 16529 | 87013 |
| G.1 | 47278 | 68569 | 69362 |
| ĐB | 646446 | 734992 | 162140 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 9 | 0 | 3, 4 |
| 1 | 3 | 3, 7 | |
| 2 | 1, 7, 9 | 4, 8, 9 | 3, 4, 5, 6 |
| 3 | 0 | 3, 6, 7 | 2 |
| 4 | 6, 6, 6, 8, 9 | 8 | 0 |
| 5 | 3 | 5, 7 | |
| 6 | 9 | 9, 9 | 1, 2, 4 |
| 7 | 8 | 2 | 3 |
| 8 | 8 | 5 | 0, 5 |
| 9 | 0, 2, 3, 5 | 6, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 93385 | 85 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 646446 | 46 |
| Kiên Giang | 734992 | 92 | |
| Tiền Giang | 162140 | 40 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 808139 | 39 |
| Kon Tum | 495738 | 38 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 15/09/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 15/09/2013 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.