Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 19/10/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 35399 |
| G.1 | 23645 |
| G.2 | 96829 51787 |
| G.3 | 31703 33552 39923 45847 75705 88396 |
| G.4 | 2774 0764 1264 2323 |
| G.5 | 0671 2470 0941 9921 2992 4183 |
| G.6 | 592 380 522 |
| G.7 | 22 12 51 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 2 | 2, 4, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2, 2, 3, 3, 9 | 1, 2, 2, 5, 9, 9 | 2 |
| 3 | 8 | 0, 2, 2, 8 | 3 |
| 4 | 1, 5, 7 | 6, 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 0, 4 | 5 |
| 6 | 4, 4 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 1, 4 | 4, 8 | 7 |
| 8 | 0, 3, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 2, 2, 6, 9 | 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 | 0 | 70 80 |
| 1 | 12 | 1 | 21 41 51 71 |
| 2 | 21 22(2) 23(2) 29 | 2 | 12 22(2) 52 92(2) |
| 3 | 38 | 3 | 03 23(2) 83 |
| 4 | 41 45 47 | 4 | 64(2) 74 |
| 5 | 51 52 | 5 | 05 45 |
| 6 | 64(2) | 6 | 96 |
| 7 | 70 71 74 | 7 | 47 87 |
| 8 | 80 83 87 | 8 | 38 |
| 9 | 92(2) 96 99 | 9 | 29 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 22 ×2 23 ×2 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 45 47 |
| 5 | 51 52 |
| 6 | 64 ×2 |
| 7 | 70 71 74 |
| 8 | 80 83 87 |
| 9 | 92 ×2 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 05 | 99 | 45 |
| G.7 | 353 | 356 | 939 | 391 |
| G.6 | 1205 6980 4139 | 6055 3331 0868 | 2274 6184 3482 | 6786 4443 8270 |
| G.5 | 9439 | 6526 | 8274 | 7724 |
| G.4 | 35277 57269 35744 65261 90147 38831 19035 | 48257 79426 29688 69320 41069 85454 29926 | 20462 23938 58201 92308 31724 97996 83415 | 59667 21645 21792 40232 87826 21215 86341 |
| G.3 | 65894 49166 | 42845 27614 | 13658 02718 | 36622 42638 |
| G.2 | 66709 | 50204 | 98829 | 87034 |
| G.1 | 64324 | 94470 | 64154 | 99407 |
| ĐB | 570354 | 187489 | 444756 | 101185 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 4, 5 | 1, 8 | 7 |
| 1 | 8 | 4 | 5, 8 | 5 |
| 2 | 4 | 0, 6, 6, 6 | 4, 9 | 2, 4, 6 |
| 3 | 1, 5, 9, 9 | 1 | 8, 9 | 2, 4, 8 |
| 4 | 4, 7 | 5 | 1, 3, 5, 5 | |
| 5 | 3, 4 | 4, 5, 6, 7 | 4, 6, 8 | |
| 6 | 1, 6, 9 | 8, 9 | 2 | 7 |
| 7 | 7 | 0 | 4, 4 | 0 |
| 8 | 0 | 8, 9 | 2, 4 | 5, 6 |
| 9 | 4 | 6, 9 | 1, 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 70 | 56 |
| G.7 | 182 | 654 | 734 |
| G.6 | 2972 9263 6552 | 8969 5648 6149 | 7034 3778 7192 |
| G.5 | 2738 | 7398 | 4076 |
| G.4 | 73195 74335 56026 34072 40787 43959 80119 | 22906 39174 45543 08225 00851 57438 36461 | 93822 81311 32456 70241 85769 43254 99358 |
| G.3 | 66859 60837 | 39845 63766 | 68089 05701 |
| G.2 | 42551 | 46568 | 61253 |
| G.1 | 44512 | 87732 | 54122 |
| ĐB | 146767 | 002940 | 357339 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1 | |
| 1 | 2, 9 | 1 | |
| 2 | 6 | 5 | 2, 2 |
| 3 | 5, 7, 8 | 2, 8 | 4, 4, 9 |
| 4 | 0, 3, 5, 8, 9 | 1 | |
| 5 | 1, 2, 9, 9 | 1, 4 | 3, 4, 6, 6, 8 |
| 6 | 3, 7 | 1, 6, 8, 9 | 9 |
| 7 | 2, 2 | 0, 4 | 6, 8 |
| 8 | 2, 7 | 9 | |
| 9 | 1, 5 | 8 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.