Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 19/10/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 05 | 99 | 45 |
| G.7 | 353 | 356 | 939 | 391 |
| G.6 | 1205 6980 4139 | 6055 3331 0868 | 2274 6184 3482 | 6786 4443 8270 |
| G.5 | 9439 | 6526 | 8274 | 7724 |
| G.4 | 35277 57269 35744 65261 90147 38831 19035 | 48257 79426 29688 69320 41069 85454 29926 | 20462 23938 58201 92308 31724 97996 83415 | 59667 21645 21792 40232 87826 21215 86341 |
| G.3 | 65894 49166 | 42845 27614 | 13658 02718 | 36622 42638 |
| G.2 | 66709 | 50204 | 98829 | 87034 |
| G.1 | 64324 | 94470 | 64154 | 99407 |
| ĐB | 570354 | 187489 | 444756 | 101185 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 4, 5 | 1, 8 | 7 |
| 1 | 8 | 4 | 5, 8 | 5 |
| 2 | 4 | 0, 6, 6, 6 | 4, 9 | 2, 4, 6 |
| 3 | 1, 5, 9, 9 | 1 | 8, 9 | 2, 4, 8 |
| 4 | 4, 7 | 5 | 1, 3, 5, 5 | |
| 5 | 3, 4 | 4, 5, 6, 7 | 4, 6, 8 | |
| 6 | 1, 6, 9 | 8, 9 | 2 | 7 |
| 7 | 7 | 0 | 4, 4 | 0 |
| 8 | 0 | 8, 9 | 2, 4 | 5, 6 |
| 9 | 4 | 6, 9 | 1, 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 35399 | 99 |
| Miền Nam | Bình Phước | 570354 | 54 |
| Hậu Giang | 187489 | 89 | |
| TP Hồ Chí Minh | 444756 | 56 | |
| Long An | 101185 | 85 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 146767 | 67 |
| Đắc Nông | 002940 | 40 | |
| Quảng Ngãi | 357339 | 39 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 19/10/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 19/10/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.