Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 21/10/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 18672 |
| G.1 | 79001 |
| G.2 | 26303 53599 |
| G.3 | 41220 11721 96486 46198 72759 35925 |
| G.4 | 0410 9255 6334 2354 |
| G.5 | 8795 6887 6041 7854 5795 4810 |
| G.6 | 223 425 639 |
| G.7 | 48 05 39 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5 | 1, 1, 2 | 0 |
| 1 | 0, 0 | 0, 2, 4 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 5, 5 | 7 | 2 |
| 3 | 4, 9, 9 | 0, 2 | 3 |
| 4 | 1, 8 | 3, 5, 5 | 4 |
| 5 | 4, 4, 5, 9 | 0, 2, 2, 5, 7, 9, 9 | 5 |
| 6 | 8 | 6 | |
| 7 | 2, 5 | 8 | 7 |
| 8 | 6, 7 | 4, 9 | 8 |
| 9 | 5, 5, 8, 9 | 3, 3, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 05 | 0 | 10(2) 20 |
| 1 | 10(2) | 1 | 01 21 41 |
| 2 | 20 21 23 25(2) | 2 | 72 |
| 3 | 34 39(2) | 3 | 03 23 |
| 4 | 41 48 | 4 | 34 54(2) |
| 5 | 54(2) 55 59 | 5 | 05 25(2) 55 75 95(2) |
| 6 | — | 6 | 86 |
| 7 | 72 75 | 7 | 87 |
| 8 | 86 87 | 8 | 48 98 |
| 9 | 95(2) 98 99 | 9 | 39(2) 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 |
| 1 | 10 ×2 |
| 2 | 20 21 23 25 ×2 |
| 3 | 34 39 ×2 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 54 ×2 55 59 |
| 6 | — |
| 7 | 72 75 |
| 8 | 86 87 |
| 9 | 95 ×2 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 35 | 83 |
| G.7 | 605 | 850 | 766 |
| G.6 | 9843 8791 3448 | 0301 4205 5310 | 5012 5602 9822 |
| G.5 | 4753 | 8399 | 3346 |
| G.4 | 74991 55230 61662 24605 30920 13035 80454 | 23291 19201 76823 30633 60977 63735 54079 | 43774 80182 03026 45038 00817 69631 53635 |
| G.3 | 98972 10644 | 60962 54084 | 94819 82015 |
| G.2 | 88036 | 49324 | 36662 |
| G.1 | 23355 | 28124 | 28488 |
| ĐB | 971284 | 873847 | 242486 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | 1, 1, 5 | 2 |
| 1 | 0 | 2, 5, 7, 9 | |
| 2 | 0 | 3, 4, 4 | 2, 6 |
| 3 | 0, 5, 6 | 3, 5, 5 | 1, 5, 8 |
| 4 | 3, 4, 8 | 7 | 6 |
| 5 | 3, 4, 5 | 0 | |
| 6 | 2 | 2 | 2, 6 |
| 7 | 2, 8 | 7, 9 | 4 |
| 8 | 4 | 4 | 2, 3, 6, 8 |
| 9 | 1, 1 | 1, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 81 |
| G.7 | 685 | 598 |
| G.6 | 3102 2499 9404 | 9098 5557 1609 |
| G.5 | 2297 | 1759 |
| G.4 | 81235 72746 23542 08330 84505 24137 18698 | 52247 01288 17062 04015 07382 06531 70374 |
| G.3 | 93256 18129 | 10812 24193 |
| G.2 | 71536 | 35535 |
| G.1 | 24337 | 67627 |
| ĐB | 264605 | 933789 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5, 5 | 9 |
| 1 | 2, 5 | |
| 2 | 9 | 7 |
| 3 | 0, 5, 6, 7, 7 | 1, 5 |
| 4 | 2, 5, 6 | 7 |
| 5 | 6 | 7, 9 |
| 6 | 2 | |
| 7 | 4 | |
| 8 | 5 | 1, 2, 8, 9 |
| 9 | 7, 8, 9 | 3, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.