Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:35 21/10/2013
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 35 | 83 |
| G.7 | 605 | 850 | 766 |
| G.6 | 9843 8791 3448 | 0301 4205 5310 | 5012 5602 9822 |
| G.5 | 4753 | 8399 | 3346 |
| G.4 | 74991 55230 61662 24605 30920 13035 80454 | 23291 19201 76823 30633 60977 63735 54079 | 43774 80182 03026 45038 00817 69631 53635 |
| G.3 | 98972 10644 | 60962 54084 | 94819 82015 |
| G.2 | 88036 | 49324 | 36662 |
| G.1 | 23355 | 28124 | 28488 |
| ĐB | 971284 | 873847 | 242486 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | 1, 1, 5 | 2 |
| 1 | 0 | 2, 5, 7, 9 | |
| 2 | 0 | 3, 4, 4 | 2, 6 |
| 3 | 0, 5, 6 | 3, 5, 5 | 1, 5, 8 |
| 4 | 3, 4, 8 | 7 | 6 |
| 5 | 3, 4, 5 | 0 | |
| 6 | 2 | 2 | 2, 6 |
| 7 | 2, 8 | 7, 9 | 4 |
| 8 | 4 | 4 | 2, 3, 6, 8 |
| 9 | 1, 1 | 1, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 18672 | 72 |
| Miền Nam | Cà Mau | 971284 | 84 |
| Đồng Tháp | 873847 | 47 | |
| TP Hồ Chí Minh | 242486 | 86 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 264605 | 05 |
| Thừa Thiên Huế | 933789 | 89 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/10/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/10/2013 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.