Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 26/10/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 72845 |
| G.1 | 61677 |
| G.2 | 14167 62122 |
| G.3 | 05067 64500 01040 64085 15631 75161 |
| G.4 | 8407 3776 6888 9589 |
| G.5 | 1835 2362 0362 3337 5519 3715 |
| G.6 | 233 218 605 |
| G.7 | 13 81 41 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 7 | 0, 4 | 0 |
| 1 | 3, 5, 8, 9 | 3, 4, 6, 8 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 6, 6 | 2 |
| 3 | 1, 3, 5, 7 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 0, 1, 5 (giải đặc biệt) | 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 3, 4 (giải đặc biệt), 8 | 5 | |
| 6 | 1, 2, 2, 4, 7, 7 | 7 | 6 |
| 7 | 6, 7 | 0, 3, 6, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1, 5, 8, 9 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 60 | 71 | 39 |
| G.7 | 390 | 287 | 327 | 036 |
| G.6 | 9829 0302 1896 | 1115 2873 4100 | 1232 6821 9211 | 9419 6614 3746 |
| G.5 | 5963 | 1649 | 8367 | 6504 |
| G.4 | 89823 06297 35288 66963 15513 86083 12719 | 88692 81462 90664 59466 09198 60975 41710 | 86945 94191 61124 93601 61520 18473 13001 | 79449 00283 52510 09117 88379 44499 36261 |
| G.3 | 63042 93702 | 36924 27988 | 76723 36695 | 40455 01932 |
| G.2 | 70983 | 26131 | 00007 | 00378 |
| G.1 | 12755 | 53652 | 70616 | 08084 |
| ĐB | 950901 | 887614 | 392020 | 900603 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 (giải đặc biệt), 2, 2 | 0 | 1, 1, 7 | 3 (giải đặc biệt), 4 |
| 1 | 3, 9 | 0, 4 (giải đặc biệt), 5 | 1, 6 | 0, 4, 7, 9 |
| 2 | 3, 9 | 4 | 0 (giải đặc biệt), 0, 1, 3, 4, 7 | |
| 3 | 1 | 2 | 2, 6, 9 | |
| 4 | 2 | 9 | 5 | 6, 9 |
| 5 | 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 3, 3, 4 | 0, 2, 4, 6 | 7 | 1 |
| 7 | 3, 5 | 1, 3 | 8, 9 | |
| 8 | 3, 3, 8 | 7, 8 | 3, 4 | |
| 9 | 0, 6, 7 | 2, 8 | 1, 5 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 44 | 50 |
| G.7 | 460 | 434 | 184 |
| G.6 | 9730 4027 9020 | 5556 2621 4315 | 1667 3422 1555 |
| G.5 | 2923 | 7006 | 6304 |
| G.4 | 97457 39815 64519 50654 06951 81987 18849 | 71570 68743 04972 98744 85596 82125 92068 | 73884 04933 50437 22503 39004 70407 23534 |
| G.3 | 04020 55916 | 44214 48881 | 07241 74097 |
| G.2 | 27693 | 28887 | 67646 |
| G.1 | 56575 | 24798 | 63540 |
| ĐB | 340213 | 577713 | 190576 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 4, 4, 7 | |
| 1 | 3 (giải đặc biệt), 5, 6, 9 | 3 (giải đặc biệt), 4, 5 | |
| 2 | 0, 0, 3, 7 | 1, 5 | 2 |
| 3 | 0 | 4 | 3, 4, 7 |
| 4 | 9 | 3, 4, 4 | 0, 1, 6 |
| 5 | 1, 4, 7 | 6 | 0, 5 |
| 6 | 0, 5 | 8 | 7 |
| 7 | 5 | 0, 2 | 6 (giải đặc biệt) |
| 8 | 7 | 1, 7 | 4, 4 |
| 9 | 3 | 6, 8 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.