Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 26/10/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 60 | 71 | 39 |
| G.7 | 390 | 287 | 327 | 036 |
| G.6 | 9829 0302 1896 | 1115 2873 4100 | 1232 6821 9211 | 9419 6614 3746 |
| G.5 | 5963 | 1649 | 8367 | 6504 |
| G.4 | 89823 06297 35288 66963 15513 86083 12719 | 88692 81462 90664 59466 09198 60975 41710 | 86945 94191 61124 93601 61520 18473 13001 | 79449 00283 52510 09117 88379 44499 36261 |
| G.3 | 63042 93702 | 36924 27988 | 76723 36695 | 40455 01932 |
| G.2 | 70983 | 26131 | 00007 | 00378 |
| G.1 | 12755 | 53652 | 70616 | 08084 |
| ĐB | 950901 | 887614 | 392020 | 900603 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 (giải đặc biệt), 2, 2 | 0 | 1, 1, 7 | 3 (giải đặc biệt), 4 |
| 1 | 3, 9 | 0, 4 (giải đặc biệt), 5 | 1, 6 | 0, 4, 7, 9 |
| 2 | 3, 9 | 4 | 0 (giải đặc biệt), 0, 1, 3, 4, 7 | |
| 3 | 1 | 2 | 2, 6, 9 | |
| 4 | 2 | 9 | 5 | 6, 9 |
| 5 | 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 3, 3, 4 | 0, 2, 4, 6 | 7 | 1 |
| 7 | 3, 5 | 1, 3 | 8, 9 | |
| 8 | 3, 3, 8 | 7, 8 | 3, 4 | |
| 9 | 0, 6, 7 | 2, 8 | 1, 5 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 72845 | 45 |
| Miền Nam | Bình Phước | 950901 | 01 |
| Hậu Giang | 887614 | 14 | |
| TP Hồ Chí Minh | 392020 | 20 | |
| Long An | 900603 | 03 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 340213 | 13 |
| Đắc Nông | 577713 | 13 | |
| Quảng Ngãi | 190576 | 76 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 26/10/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 26/10/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.