Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 08:09 14/12/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 64314 |
| G.1 | 97740 |
| G.2 | 88996 57950 |
| G.3 | 94262 72681 76505 65159 83025 19205 |
| G.4 | 5382 1341 4195 6900 |
| G.5 | 7934 3198 6922 7936 2960 6223 |
| G.6 | 676 937 468 |
| G.7 | 24 67 01 73 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 5 | 0, 4, 5, 6 | 0 |
| 1 | 4 | 0, 4, 8 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4, 5 | 2, 6, 8 | 2 |
| 3 | 4, 6, 7 | 2, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 1, 2, 3 | 4 |
| 5 | 0, 9 | 0, 0, 2, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 7, 8 | 3, 7, 9 | 6 |
| 7 | 3, 6 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 5, 6, 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 05(2) | 0 | 00 40 50 60 |
| 1 | 14 | 1 | 01 41 81 |
| 2 | 22 23 24 25 | 2 | 22 62 82 |
| 3 | 34 36 37 | 3 | 23 73 |
| 4 | 40 41 | 4 | 14 24 34 |
| 5 | 50 59 | 5 | 05(2) 25 95 |
| 6 | 60 62 67 68 | 6 | 36 76 96 |
| 7 | 73 76 | 7 | 37 67 |
| 8 | 81 82 | 8 | 68 98 |
| 9 | 95 96 98 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 05 ×2 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 23 24 25 |
| 3 | 34 36 37 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 50 59 |
| 6 | 60 62 67 68 |
| 7 | 73 76 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 95 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 46 | 36 | 16 |
| G.7 | 430 | 457 | 319 | 336 |
| G.6 | 9197 1341 0161 | 9601 5257 1123 | 8077 0843 2599 | 9809 6089 8795 |
| G.5 | 4180 | 2804 | 3170 | 6029 |
| G.4 | 88077 33352 28754 89173 62186 84272 87565 | 67601 66397 15212 26749 51186 17822 82397 | 98219 56743 53355 20688 45800 52043 25026 | 68212 06300 84671 86999 78696 23186 67289 |
| G.3 | 79587 07147 | 47425 95432 | 94023 74833 | 26141 78121 |
| G.2 | 36046 | 72603 | 46736 | 74718 |
| G.1 | 29914 | 90385 | 89240 | 48370 |
| ĐB | 071614 | 274284 | 592579 | 380441 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 4 | 0 | 0, 9 | |
| 1 | 4, 4 | 2 | 9, 9 | 2, 6, 8 |
| 2 | 2, 3, 5 | 3, 6 | 1, 9 | |
| 3 | 0 | 2 | 3, 6, 6 | 6 |
| 4 | 1, 6, 7 | 6, 9 | 0, 3, 3, 3 | 1, 1 |
| 5 | 2, 4 | 7, 7 | 5 | |
| 6 | 1, 5 | |||
| 7 | 2, 3, 7 | 0, 7, 9 | 0, 1 | |
| 8 | 0, 6, 7 | 4, 5, 6 | 8 | 6, 9, 9 |
| 9 | 6, 7 | 7, 7 | 9 | 5, 6, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 36 | 31 |
| G.7 | 941 | 372 | 657 |
| G.6 | 4456 4827 0039 | 7654 8534 5305 | 7852 6648 8628 |
| G.5 | 0361 | 0791 | 5988 |
| G.4 | 48256 09810 19460 92281 36703 18353 96232 | 44278 87314 43502 85444 99980 14256 66724 | 38842 95373 72128 57240 10979 28694 36356 |
| G.3 | 46322 80672 | 69387 09580 | 65597 07409 |
| G.2 | 21130 | 44706 | 14476 |
| G.1 | 56871 | 59726 | 24044 |
| ĐB | 076083 | 292986 | 840765 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 5, 6 | 9 |
| 1 | 0 | 4 | |
| 2 | 2, 7 | 4, 6 | 8, 8 |
| 3 | 0, 2, 9 | 4, 6 | 1 |
| 4 | 1 | 4 | 0, 2, 4, 8 |
| 5 | 3, 6, 6 | 4, 6 | 2, 6, 7 |
| 6 | 0, 1 | 5 | |
| 7 | 1, 2, 3 | 2, 8 | 3, 6, 9 |
| 8 | 1, 3 | 0, 0, 6, 7 | 8 |
| 9 | 1 | 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.