Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 08:09 14/12/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 46 | 36 | 16 |
| G.7 | 430 | 457 | 319 | 336 |
| G.6 | 9197 1341 0161 | 9601 5257 1123 | 8077 0843 2599 | 9809 6089 8795 |
| G.5 | 4180 | 2804 | 3170 | 6029 |
| G.4 | 88077 33352 28754 89173 62186 84272 87565 | 67601 66397 15212 26749 51186 17822 82397 | 98219 56743 53355 20688 45800 52043 25026 | 68212 06300 84671 86999 78696 23186 67289 |
| G.3 | 79587 07147 | 47425 95432 | 94023 74833 | 26141 78121 |
| G.2 | 36046 | 72603 | 46736 | 74718 |
| G.1 | 29914 | 90385 | 89240 | 48370 |
| ĐB | 071614 | 274284 | 592579 | 380441 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 4 | 0 | 0, 9 | |
| 1 | 4 (giải đặc biệt), 4 | 2 | 9, 9 | 2, 6, 8 |
| 2 | 2, 3, 5 | 3, 6 | 1, 9 | |
| 3 | 0 | 2 | 3, 6, 6 | 6 |
| 4 | 1, 6, 7 | 6, 9 | 0, 3, 3, 3 | 1 (giải đặc biệt), 1 |
| 5 | 2, 4 | 7, 7 | 5 | |
| 6 | 1, 5 | |||
| 7 | 2, 3, 7 | 0, 7, 9 (giải đặc biệt) | 0, 1 | |
| 8 | 0, 6, 7 | 4 (giải đặc biệt), 5, 6 | 8 | 6, 9, 9 |
| 9 | 6, 7 | 7, 7 | 9 | 5, 6, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 64314 | 14 |
| Miền Nam | Bình Phước | 071614 | 14 |
| Hậu Giang | 274284 | 84 | |
| TP Hồ Chí Minh | 592579 | 79 | |
| Long An | 380441 | 41 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 076083 | 83 |
| Đắc Nông | 292986 | 86 | |
| Quảng Ngãi | 840765 | 65 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 07/12/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 07/12/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.