Lịch xổ số Miền Trung ngày 05/11/2026: lịch quay và thống kê Thứ Năm
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 60483 |
| G.1 | 29687 |
| G.2 | 72976 01832 |
| G.3 | 28850 55614 33483 10949 51889 72906 |
| G.4 | 4978 5518 3055 3619 |
| G.5 | 6172 9319 6921 6891 6670 3701 |
| G.6 | 557 156 740 |
| G.7 | 64 15 55 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 4, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 4, 5, 8, 9, 9 | 0, 2, 9 | 1 |
| 2 | 1 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 2 | 8, 8 | 3 |
| 4 | 0, 9 | 1, 6 | 4 |
| 5 | 0, 5, 5, 6, 7 | 1, 5, 5 | 5 |
| 6 | 4 | 0, 5, 7 | 6 |
| 7 | 0, 2, 6, 8 | 5, 8 | 7 |
| 8 | 0, 3, 3, 7, 9 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 1 | 1, 1, 4, 8 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 | 0 | 40 50 70 80 |
| 1 | 14 15 18 19(2) | 1 | 01 21 91 |
| 2 | 21 | 2 | 32 72 |
| 3 | 32 | 3 | 83(2) |
| 4 | 40 49 | 4 | 14 64 |
| 5 | 50 55(2) 56 57 | 5 | 15 55(2) |
| 6 | 64 | 6 | 06 56 76 |
| 7 | 70 72 76 78 | 7 | 57 87 |
| 8 | 80 83(2) 87 89 | 8 | 18 78 |
| 9 | 91 | 9 | 19(2) 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 |
| 1 | 14 15 18 19 ×2 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 49 |
| 5 | 50 55 ×2 56 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 72 76 78 |
| 8 | 80 83 ×2 87 89 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 28 | 55 |
| G.7 | 536 | 349 | 402 |
| G.6 | 9249 5761 6697 | 3336 3741 5862 | 9562 9784 7840 |
| G.5 | 6978 | 2759 | 4282 |
| G.4 | 16228 17965 32690 39779 54748 65743 02147 | 79688 16040 21222 94641 39930 97579 31130 | 94308 20519 60670 76329 17744 96827 55233 |
| G.3 | 44075 85848 | 32534 80246 | 96249 10888 |
| G.2 | 56934 | 89740 | 51946 |
| G.1 | 69209 | 04020 | 83785 |
| ĐB | 427836 | 790961 | 263819 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 8 | |
| 1 | 9, 9 | ||
| 2 | 8 | 0, 2, 8 | 7, 9 |
| 3 | 4, 6, 6 | 0, 0, 4, 6 | 3 |
| 4 | 3, 7, 8, 8, 9 | 0, 0, 1, 1, 6, 9 | 0, 4, 6, 9 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 1, 5 | 1, 2 | 2 |
| 7 | 5, 8, 9 | 9 | 0 |
| 8 | 2 | 8 | 2, 4, 5, 8 |
| 9 | 0, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 21 | 88 |
| G.7 | 079 | 671 | 962 |
| G.6 | 6090 3215 6757 | 0866 8585 3001 | 1351 8449 8867 |
| G.5 | 6888 | 6261 | 6344 |
| G.4 | 35786 05733 28286 72704 08587 06503 36270 | 35844 11516 62685 81898 35229 17521 38860 | 79706 16574 60764 30958 48404 11460 97285 |
| G.3 | 02485 18132 | 31697 41770 | 84465 63051 |
| G.2 | 09941 | 09073 | 66953 |
| G.1 | 57725 | 44679 | 86746 |
| ĐB | 557222 | 805315 | 536159 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 1 | 4, 6 |
| 1 | 5 | 5, 6 | |
| 2 | 2, 5, 7 | 1, 1, 9 | |
| 3 | 2, 3 | ||
| 4 | 1 | 4 | 4, 6, 9 |
| 5 | 7 | 1, 1, 3, 8, 9 | |
| 6 | 0, 1, 6 | 0, 2, 4, 5, 7 | |
| 7 | 0, 9 | 0, 1, 3, 9 | 4 |
| 8 | 5, 6, 6, 7, 8 | 5, 5 | 5, 8 |
| 9 | 0 | 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
04/11/2026 20:00
Thống kê các đuôi hai số giải đặc biệt Miền Trung trong 30 kỳ gần nhất đến 04/11/2026; chỉ mô tả dữ liệu đã ghi nhận.
04/11/2026 20:00
Tổng hợp tần suất lô tô Miền Trung trong 30 kỳ quay gần nhất đến 04/11/2026, kèm số ngày xuất hiện và khoảng cách lịch sử.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.