Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 02/06/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 70418 |
| G.1 | 63881 |
| G.2 | 65238 35057 |
| G.3 | 66241 52994 63374 51830 80973 10756 |
| G.4 | 2979 1956 9310 7395 |
| G.5 | 1721 9907 3708 1128 8670 5590 |
| G.6 | 009 679 264 |
| G.7 | 32 67 45 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 9 | 1, 2, 3, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 2, 4, 8 | 1 |
| 2 | 0, 1, 8 | 3 | 2 |
| 3 | 0, 2, 8 | 7 | 3 |
| 4 | 1, 5 | 6, 7, 9 | 4 |
| 5 | 6, 6, 7 | 4, 9 | 5 |
| 6 | 4, 7 | 5, 5 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 9, 9 | 0, 5, 6 | 7 |
| 8 | 1 | 0, 1, 2, 3 | 8 |
| 9 | 0, 4, 5 | 0, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 08 09 | 0 | 10 20 30 70 90 |
| 1 | 10 18 | 1 | 21 41 81 |
| 2 | 20 21 28 | 2 | 32 |
| 3 | 30 32 38 | 3 | 73 |
| 4 | 41 45 | 4 | 64 74 94 |
| 5 | 56(2) 57 | 5 | 45 95 |
| 6 | 64 67 | 6 | 56(2) |
| 7 | 70 73 74 79(2) | 7 | 07 57 67 |
| 8 | 81 | 8 | 08 18 28 38 |
| 9 | 90 94 95 | 9 | 09 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 08 09 |
| 1 | 10 18 |
| 2 | 20 21 28 |
| 3 | 30 32 38 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 56 ×2 57 |
| 6 | 64 67 |
| 7 | 70 73 74 79 ×2 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 04 | 05 |
| G.7 | 009 | 260 | 797 |
| G.6 | 5854 4932 9852 | 5120 2123 8608 | 6894 1271 5763 |
| G.5 | 8699 | 9833 | 5877 |
| G.4 | 03417 18640 56074 56113 45104 72352 63736 | 71133 57470 36329 46890 74631 00205 08546 | 17486 12774 53195 77812 77272 97463 04951 |
| G.3 | 53552 68173 | 14518 44634 | 73679 03877 |
| G.2 | 56211 | 49020 | 80364 |
| G.1 | 76120 | 15305 | 95972 |
| ĐB | 897875 | 524399 | 201119 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 9 | 4, 5, 5, 8 | 5 |
| 1 | 1, 3, 7 | 8 | 2, 9 |
| 2 | 0 | 0, 0, 3, 9 | |
| 3 | 2, 6 | 1, 3, 3, 4 | |
| 4 | 0 | 6 | |
| 5 | 2, 2, 2, 4 | 1 | |
| 6 | 0 | 3, 3, 4 | |
| 7 | 3, 4, 5 | 0 | 1, 2, 2, 4, 7, 7, 9 |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 9 | 0, 9 | 4, 5, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 68 |
| G.7 | 911 | 623 |
| G.6 | 1001 7534 4186 | 8312 4917 8983 |
| G.5 | 3472 | 9492 |
| G.4 | 49503 93588 11523 87907 98012 11359 51565 | 99042 71144 26654 96463 60270 31657 72951 |
| G.3 | 30690 66416 | 39828 86495 |
| G.2 | 75679 | 12805 |
| G.1 | 74756 | 91640 |
| ĐB | 528044 | 338135 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3, 7 | 5 |
| 1 | 1, 2, 6 | 2, 7 |
| 2 | 3 | 3, 8 |
| 3 | 4 | 5 |
| 4 | 4 | 0, 2, 4 |
| 5 | 6, 9 | 1, 4, 7 |
| 6 | 5 | 3, 8 |
| 7 | 2, 9 | 0 |
| 8 | 6, 8 | 3 |
| 9 | 0 | 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.