Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 02/06/2014
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 04 | 05 |
| G.7 | 009 | 260 | 797 |
| G.6 | 5854 4932 9852 | 5120 2123 8608 | 6894 1271 5763 |
| G.5 | 8699 | 9833 | 5877 |
| G.4 | 03417 18640 56074 56113 45104 72352 63736 | 71133 57470 36329 46890 74631 00205 08546 | 17486 12774 53195 77812 77272 97463 04951 |
| G.3 | 53552 68173 | 14518 44634 | 73679 03877 |
| G.2 | 56211 | 49020 | 80364 |
| G.1 | 76120 | 15305 | 95972 |
| ĐB | 897875 | 524399 | 201119 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 9 | 4, 5, 5, 8 | 5 |
| 1 | 1, 3, 7 | 8 | 2, 9 |
| 2 | 0 | 0, 0, 3, 9 | |
| 3 | 2, 6 | 1, 3, 3, 4 | |
| 4 | 0 | 6 | |
| 5 | 2, 2, 2, 4 | 1 | |
| 6 | 0 | 3, 3, 4 | |
| 7 | 3, 4, 5 | 0 | 1, 2, 2, 4, 7, 7, 9 |
| 8 | 6 | ||
| 9 | 9 | 0, 9 | 4, 5, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 70418 | 18 |
| Miền Nam | Cà Mau | 897875 | 75 |
| Đồng Tháp | 524399 | 99 | |
| TP Hồ Chí Minh | 201119 | 19 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 528044 | 44 |
| Thừa Thiên Huế | 338135 | 35 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 02/06/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 02/06/2014 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.