Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 22/12/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 48853 |
| G.1 | 51605 |
| G.2 | 41040 89503 |
| G.3 | 66297 25382 88905 57203 04422 91066 |
| G.4 | 4387 0051 9372 2985 |
| G.5 | 5086 5815 4527 4651 1118 5834 |
| G.6 | 592 322 576 |
| G.7 | 27 09 40 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 5, 5, 9 | 4, 4 | 0 |
| 1 | 5, 8 | 5, 5 | 1 |
| 2 | 2, 2, 7, 7 | 2, 2, 4, 7, 8, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 0, 0, 5 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2 | 3 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3 | 0, 0, 1, 8 | 5 |
| 6 | 6 | 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 2, 6 | 2, 2, 8, 9 | 7 |
| 8 | 2, 5, 6, 7 | 1 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 05(2) 09 | 0 | 40(2) |
| 1 | 15 18 | 1 | 51(2) |
| 2 | 22(2) 27(2) | 2 | 22(2) 42 72 82 92 |
| 3 | 34 | 3 | 03(2) 53 |
| 4 | 40(2) 42 | 4 | 34 |
| 5 | 51(2) 53 | 5 | 05(2) 15 85 |
| 6 | 66 | 6 | 66 76 86 |
| 7 | 72 76 | 7 | 27(2) 87 97 |
| 8 | 82 85 86 87 | 8 | 18 |
| 9 | 92 97 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 05 ×2 09 |
| 1 | 15 18 |
| 2 | 22 ×2 27 ×2 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 ×2 42 |
| 5 | 51 ×2 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | 82 85 86 87 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 50 | 38 |
| G.7 | 147 | 131 | 849 |
| G.6 | 8593 9692 1240 | 2319 0983 1940 | 0645 2643 2904 |
| G.5 | 4465 | 1604 | 5011 |
| G.4 | 06453 05556 79285 63233 33451 27790 55664 | 85184 73993 37746 16005 17288 08363 97468 | 93483 58182 49388 15231 34417 55224 41982 |
| G.3 | 63249 68924 | 00062 77476 | 37531 21460 |
| G.2 | 46825 | 18352 | 32850 |
| G.1 | 50288 | 82979 | 94736 |
| ĐB | 359572 | 121309 | 422940 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 9 | 4 | |
| 1 | 9 | 1, 7 | |
| 2 | 4, 5 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1, 1, 6, 8 |
| 4 | 0, 7, 9 | 0, 6 | 0, 3, 5, 9 |
| 5 | 1, 3, 6 | 0, 2 | 0 |
| 6 | 4, 5 | 2, 3, 8 | 0 |
| 7 | 2 | 6, 9 | |
| 8 | 5, 8 | 3, 4, 8 | 2, 2, 3, 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 3 | 3 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 44 |
| G.7 | 834 | 822 |
| G.6 | 2552 7616 0896 | 0795 8411 5149 |
| G.5 | 2285 | 3134 |
| G.4 | 13932 03765 83733 47797 61364 13078 38382 | 56510 17194 46654 11302 66694 69346 29245 |
| G.3 | 86597 36780 | 48646 35833 |
| G.2 | 24914 | 88965 |
| G.1 | 55634 | 79047 |
| ĐB | 408293 | 957291 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 4, 6 | 0, 1 |
| 2 | 2 | |
| 3 | 2, 3, 4, 4 | 3, 4 |
| 4 | 4, 5, 6, 6, 7, 9 | |
| 5 | 2 | 4 |
| 6 | 4, 5 | 5 |
| 7 | 8 | |
| 8 | 0, 2, 5 | |
| 9 | 2, 3, 6, 7, 7 | 1, 4, 4, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.