Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:59 22/12/2014
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 50 | 38 |
| G.7 | 147 | 131 | 849 |
| G.6 | 8593 9692 1240 | 2319 0983 1940 | 0645 2643 2904 |
| G.5 | 4465 | 1604 | 5011 |
| G.4 | 06453 05556 79285 63233 33451 27790 55664 | 85184 73993 37746 16005 17288 08363 97468 | 93483 58182 49388 15231 34417 55224 41982 |
| G.3 | 63249 68924 | 00062 77476 | 37531 21460 |
| G.2 | 46825 | 18352 | 32850 |
| G.1 | 50288 | 82979 | 94736 |
| ĐB | 359572 | 121309 | 422940 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 9 | 4 | |
| 1 | 9 | 1, 7 | |
| 2 | 4, 5 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1, 1, 6, 8 |
| 4 | 0, 7, 9 | 0, 6 | 0, 3, 5, 9 |
| 5 | 1, 3, 6 | 0, 2 | 0 |
| 6 | 4, 5 | 2, 3, 8 | 0 |
| 7 | 2 | 6, 9 | |
| 8 | 5, 8 | 3, 4, 8 | 2, 2, 3, 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 3 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 48853 | 53 |
| Miền Nam | Cà Mau | 359572 | 72 |
| Đồng Tháp | 121309 | 09 | |
| TP Hồ Chí Minh | 422940 | 40 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 408293 | 93 |
| Thừa Thiên Huế | 957291 | 91 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/12/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/12/2014 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.