Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 23/08/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 52880 |
| G.1 | 60538 |
| G.2 | 21668 79047 |
| G.3 | 08453 00388 75658 43938 38520 86381 |
| G.4 | 5825 2418 5434 4714 |
| G.5 | 1225 6661 9590 1635 0313 0544 |
| G.6 | 300 882 540 |
| G.7 | 78 84 39 48 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 2, 4, 8, 9 | 0 |
| 1 | 3, 4, 8 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 0, 5, 5 | 8 | 2 |
| 3 | 4, 5, 8, 8, 9 | 1, 5 | 3 |
| 4 | 0, 4, 7, 8 | 1, 3, 4, 8 | 4 |
| 5 | 3, 8 | 2, 2, 3 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 6 | |
| 7 | 8 | 4 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 4, 8 | 1, 3, 3, 4, 5, 6, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 20 40 80 90 |
| 1 | 13 14 18 | 1 | 61 81 |
| 2 | 20 25(2) | 2 | 82 |
| 3 | 34 35 38(2) 39 | 3 | 13 53 |
| 4 | 40 44 47 48 | 4 | 14 34 44 84 |
| 5 | 53 58 | 5 | 25(2) 35 |
| 6 | 61 68 | 6 | — |
| 7 | 78 | 7 | 47 |
| 8 | 80 81 82 84 88 | 8 | 18 38(2) 48 58 68 78 88 |
| 9 | 90 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13 14 18 |
| 2 | 20 25 ×2 |
| 3 | 34 35 38 ×2 39 |
| 4 | 40 44 47 48 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 61 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 81 82 84 88 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 75 | 76 |
| G.7 | 766 | 514 | 758 |
| G.6 | 9857 6268 9820 | 9892 1201 6570 | 1914 9273 3904 |
| G.5 | 1025 | 8001 | 8888 |
| G.4 | 00768 55137 80736 21267 99388 24250 26086 | 81655 18913 75531 60751 45424 19045 33106 | 19307 98825 18736 03278 42611 77304 90577 |
| G.3 | 61589 79962 | 66341 78275 | 04896 37371 |
| G.2 | 02739 | 29588 | 33995 |
| G.1 | 72469 | 99728 | 33310 |
| ĐB | 807330 | 304408 | 460288 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 6, 8 | 4, 4, 7 | |
| 1 | 3 | 3, 4 | 0, 1, 4 |
| 2 | 0, 5 | 4, 8 | 5 |
| 3 | 0, 6, 7, 9 | 1 | 6 |
| 4 | 1, 5 | ||
| 5 | 0, 7 | 1, 5 | 8 |
| 6 | 2, 6, 7, 8, 8, 9 | ||
| 7 | 0, 5, 5 | 1, 3, 6, 7, 8 | |
| 8 | 6, 8, 9 | 8 | 8, 8 |
| 9 | 2 | 5, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 82 |
| G.7 | 915 | 324 |
| G.6 | 9810 7654 4198 | 3218 8209 3246 |
| G.5 | 4176 | 9096 |
| G.4 | 87883 67563 55582 50652 41597 33266 36682 | 85895 32745 29744 93295 71200 54603 91608 |
| G.3 | 77755 44794 | 10796 59454 |
| G.2 | 92442 | 22810 |
| G.1 | 10674 | 93257 |
| ĐB | 606073 | 069280 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.