Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:59 23/08/2015
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 75 | 76 |
| G.7 | 766 | 514 | 758 |
| G.6 | 9857 6268 9820 | 9892 1201 6570 | 1914 9273 3904 |
| G.5 | 1025 | 8001 | 8888 |
| G.4 | 00768 55137 80736 21267 99388 24250 26086 | 81655 18913 75531 60751 45424 19045 33106 | 19307 98825 18736 03278 42611 77304 90577 |
| G.3 | 61589 79962 | 66341 78275 | 04896 37371 |
| G.2 | 02739 | 29588 | 33995 |
| G.1 | 72469 | 99728 | 33310 |
| ĐB | 807330 | 304408 | 460288 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 6, 8 | 4, 4, 7 | |
| 1 | 3 | 3, 4 | 0, 1, 4 |
| 2 | 0, 5 | 4, 8 | 5 |
| 3 | 0, 6, 7, 9 | 1 | 6 |
| 4 | 1, 5 | ||
| 5 | 0, 7 | 1, 5 | 8 |
| 6 | 2, 6, 7, 8, 8, 9 | ||
| 7 | 0, 5, 5 | 1, 3, 6, 7, 8 | |
| 8 | 6, 8, 9 | 8 | 8, 8 |
| 9 | 2 | 5, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 52880 | 80 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 807330 | 30 |
| Kiên Giang | 304408 | 08 | |
| Tiền Giang | 460288 | 88 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 606073 | 73 |
| Kon Tum | 069280 | 80 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/08/2015 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/08/2015 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.