Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:59 03/09/2015
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 86669 |
| G.1 | 65120 |
| G.2 | 81276 82453 |
| G.3 | 22008 66851 37236 49202 43055 82756 |
| G.4 | 1443 2640 7631 7635 |
| G.5 | 9489 5451 5396 2282 4333 6973 |
| G.6 | 135 783 176 |
| G.7 | 19 76 90 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 2, 4, 9 | 0 |
| 1 | 9 | 3, 5, 5 | 1 |
| 2 | 0 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 1, 3, 5, 5, 6 | 3, 4, 5, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 4 | |
| 5 | 1, 1, 3, 5, 6, 7 | 3, 3, 5 | 5 |
| 6 | 9 | 3, 5, 7, 7, 7, 9 | 6 |
| 7 | 3, 6, 6, 6 | 5 | 7 |
| 8 | 2, 3, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 1, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 08 | 0 | 20 40 90 |
| 1 | 19 | 1 | 31 51(2) |
| 2 | 20 | 2 | 02 82 |
| 3 | 31 33 35(2) 36 | 3 | 33 43 53 73 83 |
| 4 | 40 43 | 4 | — |
| 5 | 51(2) 53 55 56 57 | 5 | 35(2) 55 |
| 6 | 69 | 6 | 36 56 76(3) 96 |
| 7 | 73 76(3) | 7 | 57 |
| 8 | 82 83 89 | 8 | 08 |
| 9 | 90 96 | 9 | 19 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 33 35 ×2 36 |
| 4 | 40 43 |
| 5 | 51 ×2 53 55 56 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 76 ×3 |
| 8 | 82 83 89 |
| 9 | 90 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 71 | 06 |
| G.7 | 042 | 210 | 476 |
| G.6 | 8698 8991 4180 | 7958 0342 1402 | 0959 9979 4429 |
| G.5 | 2946 | 6187 | 4527 |
| G.4 | 03006 52828 83550 46843 66336 23421 68640 | 14033 15432 67105 48898 35790 38877 59999 | 31858 61999 19991 48130 43141 44004 96218 |
| G.3 | 41770 11073 | 28846 25686 | 01992 47755 |
| G.2 | 69736 | 58048 | 35680 |
| G.1 | 91996 | 49344 | 09748 |
| ĐB | 885807 | 426760 | 428902 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 2, 5 | 2, 4, 6 |
| 1 | 0 | 8 | |
| 2 | 1, 8 | 7, 9 | |
| 3 | 6, 6 | 2, 3 | 0 |
| 4 | 0, 2, 3, 6 | 2, 4, 6, 8 | 1, 8 |
| 5 | 0 | 8 | 5, 8, 9 |
| 6 | 0 | ||
| 7 | 0, 3 | 1, 7 | 6, 9 |
| 8 | 0, 9 | 6, 7 | 0 |
| 9 | 1, 6, 8 | 0, 8, 9 | 1, 2, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 86 | 02 |
| G.7 | 153 | 422 | 026 |
| G.6 | 4082 7347 0770 | 1030 2379 8976 | 7302 7686 1458 |
| G.5 | 0797 | 6106 | 3341 |
| G.4 | 79938 33388 75748 80123 24650 05284 97059 | 84371 87925 21743 48661 73387 91183 58911 | 64351 12643 32165 20719 81655 90091 69974 |
| G.3 | 48797 95903 | 21773 63362 | 14885 89063 |
| G.2 | 45841 | 29982 | 82927 |
| G.1 | 34868 | 71416 | 41452 |
| ĐB | 954531 | 930018 | 245695 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6 | 2, 2 |
| 1 | 1, 6, 8 | 9 | |
| 2 | 3 | 2, 5 | 6, 7 |
| 3 | 1, 8 | 0 | |
| 4 | 1, 7, 8 | 3 | 1, 3 |
| 5 | 0, 3, 9 | 1, 2, 5, 8 | |
| 6 | 8 | 1, 2 | 3, 5 |
| 7 | 0 | 1, 3, 6, 9 | 4 |
| 8 | 1, 2, 4, 8 | 2, 3, 6, 7 | 5, 6 |
| 9 | 7, 7 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.