Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:59 03/09/2015
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 89 | 71 | 06 |
| G.7 | 042 | 210 | 476 |
| G.6 | 8698 8991 4180 | 7958 0342 1402 | 0959 9979 4429 |
| G.5 | 2946 | 6187 | 4527 |
| G.4 | 03006 52828 83550 46843 66336 23421 68640 | 14033 15432 67105 48898 35790 38877 59999 | 31858 61999 19991 48130 43141 44004 96218 |
| G.3 | 41770 11073 | 28846 25686 | 01992 47755 |
| G.2 | 69736 | 58048 | 35680 |
| G.1 | 91996 | 49344 | 09748 |
| ĐB | 885807 | 426760 | 428902 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 2, 5 | 2, 4, 6 |
| 1 | 0 | 8 | |
| 2 | 1, 8 | 7, 9 | |
| 3 | 6, 6 | 2, 3 | 0 |
| 4 | 0, 2, 3, 6 | 2, 4, 6, 8 | 1, 8 |
| 5 | 0 | 8 | 5, 8, 9 |
| 6 | 0 | ||
| 7 | 0, 3 | 1, 7 | 6, 9 |
| 8 | 0, 9 | 6, 7 | 0 |
| 9 | 1, 6, 8 | 0, 8, 9 | 1, 2, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 86669 | 69 |
| Miền Nam | An Giang | 885807 | 07 |
| Bình Thuận | 426760 | 60 | |
| Tây Ninh | 428902 | 02 | |
| Miền Trung | Bình Định | 954531 | 31 |
| Quảng Bình | 930018 | 18 | |
| Quảng Trị | 245695 | 95 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 03/09/2015 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 03/09/2015 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.