Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 09/01/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 57584 |
| G.1 | 57604 |
| G.2 | 54094 16336 |
| G.3 | 28290 49789 02447 96267 30150 63818 |
| G.4 | 2388 4662 9656 5838 |
| G.5 | 9524 6083 8095 0016 4764 2142 |
| G.6 | 071 422 874 |
| G.7 | 78 52 61 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 9 | 0 |
| 1 | 6, 8 | 6, 7 | 1 |
| 2 | 2, 4 | 2, 4, 5, 6 | 2 |
| 3 | 6, 7, 8 | 8 | 3 |
| 4 | 2, 7 | 0, 2, 6, 7, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 2, 6 | 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4, 7 | 1, 3, 5 | 6 |
| 7 | 1, 4, 8 | 3, 4, 6 | 7 |
| 8 | 3, 4, 8, 9 | 1, 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 4, 5 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 50 90 |
| 1 | 16 18 | 1 | 61 71 |
| 2 | 22 24 | 2 | 22 42 52 62 |
| 3 | 36 37 38 | 3 | 83 |
| 4 | 42 47 | 4 | 04 24 64 74 84 94 |
| 5 | 50 52 56 | 5 | 95 |
| 6 | 61 62 64 67 | 6 | 16 36 56 |
| 7 | 71 74 78 | 7 | 37 47 67 |
| 8 | 83 84 88 89 | 8 | 18 38 78 88 |
| 9 | 90 94 95 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16 18 |
| 2 | 22 24 |
| 3 | 36 37 38 |
| 4 | 42 47 |
| 5 | 50 52 56 |
| 6 | 61 62 64 67 |
| 7 | 71 74 78 |
| 8 | 83 84 88 89 |
| 9 | 90 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 48 | 56 | 74 |
| G.7 | 597 | 989 | 050 | 782 |
| G.6 | 5579 8101 1502 | 9722 9935 6189 | 9459 7603 2910 | 9607 6092 0362 |
| G.5 | 8134 | 0843 | 3159 | 6723 |
| G.4 | 18161 13753 61560 17508 19503 14119 37174 | 28851 84319 12255 08415 43783 80327 69271 | 47869 97351 61155 46662 31040 89133 62291 | 40554 16636 79442 77080 24293 36188 39623 |
| G.3 | 73859 09979 | 25191 82056 | 50086 63330 | 50740 84011 |
| G.2 | 93705 | 35950 | 96912 | 30177 |
| G.1 | 92054 | 67774 | 39125 | 98723 |
| ĐB | 524585 | 798824 | 789742 | 164549 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 5, 8 | 3 | 7 | |
| 1 | 8, 9 | 5, 9 | 0, 2 | 1 |
| 2 | 2, 4, 7 | 5 | 3, 3, 3 | |
| 3 | 4 | 5 | 0, 3 | 6 |
| 4 | 3, 8 | 0, 2 | 0, 2, 9 | |
| 5 | 3, 4, 9 | 0, 1, 5, 6 | 0, 1, 5, 6, 9, 9 | 4 |
| 6 | 0, 1 | 2, 9 | 2 | |
| 7 | 4, 9, 9 | 1, 4 | 4, 7 | |
| 8 | 5 | 3, 9, 9 | 6 | 0, 2, 8 |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 2, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 80 | 06 |
| G.7 | 806 | 919 | 784 |
| G.6 | 1084 3735 1736 | 8219 2540 2792 | 5452 5870 2601 |
| G.5 | 5897 | 4889 | 7549 |
| G.4 | 71877 99906 32824 12947 56649 81144 93009 | 36603 28477 03968 65557 57383 18592 63231 | 35579 22220 96379 84226 12812 25168 85235 |
| G.3 | 12635 04379 | 34540 97773 | 76490 92437 |
| G.2 | 24459 | 83316 | 73768 |
| G.1 | 06953 | 65243 | 49166 |
| ĐB | 863255 | 669026 | 587744 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 9 | 3 | 1, 6 |
| 1 | 6, 9, 9 | 2 | |
| 2 | 4 | 6 | 0, 6 |
| 3 | 5, 5, 6 | 1 | 5, 7 |
| 4 | 4, 7, 9 | 0, 0, 3 | 4, 9 |
| 5 | 3, 5, 9 | 7 | 2 |
| 6 | 4 | 8 | 6, 8, 8 |
| 7 | 7, 9 | 3, 7 | 0, 9, 9 |
| 8 | 4 | 0, 3, 9 | 4 |
| 9 | 7 | 2, 2 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.