Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 09/01/2016
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 80 | 06 |
| G.7 | 806 | 919 | 784 |
| G.6 | 1084 3735 1736 | 8219 2540 2792 | 5452 5870 2601 |
| G.5 | 5897 | 4889 | 7549 |
| G.4 | 71877 99906 32824 12947 56649 81144 93009 | 36603 28477 03968 65557 57383 18592 63231 | 35579 22220 96379 84226 12812 25168 85235 |
| G.3 | 12635 04379 | 34540 97773 | 76490 92437 |
| G.2 | 24459 | 83316 | 73768 |
| G.1 | 06953 | 65243 | 49166 |
| ĐB | 863255 | 669026 | 587744 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 9 | 3 | 1, 6 |
| 1 | 6, 9, 9 | 2 | |
| 2 | 4 | 6 | 0, 6 |
| 3 | 5, 5, 6 | 1 | 5, 7 |
| 4 | 4, 7, 9 | 0, 0, 3 | 4, 9 |
| 5 | 3, 5, 9 | 7 | 2 |
| 6 | 4 | 8 | 6, 8, 8 |
| 7 | 7, 9 | 3, 7 | 0, 9, 9 |
| 8 | 4 | 0, 3, 9 | 4 |
| 9 | 7 | 2, 2 | 0 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 57584 | 84 |
| Miền Nam | Bình Phước | 524585 | 85 |
| Hậu Giang | 798824 | 24 | |
| TP Hồ Chí Minh | 789742 | 42 | |
| Long An | 164549 | 49 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 863255 | 55 |
| Đắc Nông | 669026 | 26 | |
| Quảng Ngãi | 587744 | 44 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 09/01/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 09/01/2016 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.