Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 31/01/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 46739 |
| G.1 | 27415 |
| G.2 | 15271 79261 |
| G.3 | 09361 57607 70171 53625 33329 23511 |
| G.4 | 8798 9184 0650 3178 |
| G.5 | 9161 6229 1561 1480 0098 9987 |
| G.6 | 510 514 131 |
| G.7 | 74 38 51 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4, 5 | 1, 3, 5, 6, 6, 6, 6, 7, 7 | 1 |
| 2 | 5, 9, 9 | 2 | |
| 3 | 1, 8, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 0, 1 | 1, 2 | 5 |
| 6 | 1, 1, 1, 1 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 1, 4, 8 | 0, 8 | 7 |
| 8 | 0, 4, 7 | 3, 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 8, 8 | 2, 2, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 10 50 70 80 |
| 1 | 10 11 14 15 | 1 | 11 31 51 61(4) 71(2) |
| 2 | 25 29(2) | 2 | — |
| 3 | 31 38 39 | 3 | — |
| 4 | — | 4 | 14 74 84 |
| 5 | 50 51 | 5 | 15 25 |
| 6 | 61(4) | 6 | — |
| 7 | 70 71(2) 74 78 | 7 | 07 87 |
| 8 | 80 84 87 | 8 | 38 78 98(2) |
| 9 | 98(2) | 9 | 29(2) 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10 11 14 15 |
| 2 | 25 29 ×2 |
| 3 | 31 38 39 |
| 4 | — |
| 5 | 50 51 |
| 6 | 61 ×4 |
| 7 | 70 71 ×2 74 78 |
| 8 | 80 84 87 |
| 9 | 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 00 | 16 |
| G.7 | 904 | 009 | 201 |
| G.6 | 7151 2792 2845 | 6653 4438 7647 | 9129 6904 4832 |
| G.5 | 5254 | 1806 | 9856 |
| G.4 | 92526 83531 64188 21319 65623 07535 01452 | 25469 05813 65391 79380 75247 34053 21468 | 98936 19236 56839 83618 59746 02553 52714 |
| G.3 | 48558 35740 | 19857 32902 | 89558 45774 |
| G.2 | 78280 | 25093 | 80967 |
| G.1 | 64941 | 00060 | 64474 |
| ĐB | 541524 | 044219 | 302079 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 2, 6, 9 | 1, 4 |
| 1 | 9 | 3, 9 | 4, 6, 8 |
| 2 | 3, 4, 6 | 9 | |
| 3 | 1, 5 | 8 | 2, 6, 6, 9 |
| 4 | 0, 1, 5 | 7, 7 | 6 |
| 5 | 1, 2, 4, 8 | 3, 3, 7 | 3, 6, 8 |
| 6 | 0, 8, 9 | 7 | |
| 7 | 4 | 4, 4, 9 | |
| 8 | 0, 8 | 0 | |
| 9 | 2 | 1, 3 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 74 |
| G.7 | 685 | 958 |
| G.6 | 2978 6284 1635 | 8026 4519 8096 |
| G.5 | 8482 | 5403 |
| G.4 | 27144 55362 49844 09735 77515 32377 59599 | 70447 30579 39340 61455 89635 37789 00123 |
| G.3 | 38721 11207 | 11219 02448 |
| G.2 | 95694 | 10277 |
| G.1 | 43663 | 13452 |
| ĐB | 527923 | 055093 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.