Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 31/01/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 00 | 16 |
| G.7 | 904 | 009 | 201 |
| G.6 | 7151 2792 2845 | 6653 4438 7647 | 9129 6904 4832 |
| G.5 | 5254 | 1806 | 9856 |
| G.4 | 92526 83531 64188 21319 65623 07535 01452 | 25469 05813 65391 79380 75247 34053 21468 | 98936 19236 56839 83618 59746 02553 52714 |
| G.3 | 48558 35740 | 19857 32902 | 89558 45774 |
| G.2 | 78280 | 25093 | 80967 |
| G.1 | 64941 | 00060 | 64474 |
| ĐB | 541524 | 044219 | 302079 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 2, 6, 9 | 1, 4 |
| 1 | 9 | 3, 9 | 4, 6, 8 |
| 2 | 3, 4, 6 | 9 | |
| 3 | 1, 5 | 8 | 2, 6, 6, 9 |
| 4 | 0, 1, 5 | 7, 7 | 6 |
| 5 | 1, 2, 4, 8 | 3, 3, 7 | 3, 6, 8 |
| 6 | 0, 8, 9 | 7 | |
| 7 | 4 | 4, 4, 9 | |
| 8 | 0, 8 | 0 | |
| 9 | 2 | 1, 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 46739 | 39 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 541524 | 24 |
| Kiên Giang | 044219 | 19 | |
| Tiền Giang | 302079 | 79 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 527923 | 23 |
| Kon Tum | 055093 | 93 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 31/01/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 31/01/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.