Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 13/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 02105 |
| G.1 | 78128 |
| G.2 | 32755 81985 |
| G.3 | 83789 49593 91110 77616 52940 94801 |
| G.4 | 9212 1030 0419 0908 |
| G.5 | 8962 4509 7848 6901 8652 7523 |
| G.6 | 528 388 331 |
| G.7 | 74 39 21 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 5, 8, 9 | 1, 3, 4 | 0 |
| 1 | 0, 2, 6, 9 | 0, 0, 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 3, 8, 8 | 1, 5, 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 9 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 7 | 4 |
| 5 | 2, 5 | 0, 5, 8 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 1, 6 | 6 |
| 7 | 4 | 7 | |
| 8 | 5, 8, 9 | 0, 2, 2, 4, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 0, 1, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 05 08 09 | 0 | 10 30 40 |
| 1 | 10 12 16 19 | 1 | 01(2) 21 31 |
| 2 | 21 23 28(2) | 2 | 12 52 62 |
| 3 | 30 31 39 | 3 | 23 93 |
| 4 | 40 48 | 4 | 74 |
| 5 | 52 55 | 5 | 05 55 85 |
| 6 | 62 66 | 6 | 16 66 |
| 7 | 74 | 7 | — |
| 8 | 85 88 89 | 8 | 08 28(2) 48 88 |
| 9 | 93 | 9 | 09 19 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 05 08 09 |
| 1 | 10 12 16 19 |
| 2 | 21 23 28 ×2 |
| 3 | 30 31 39 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 52 55 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85 88 89 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 60 | 62 | 18 |
| G.7 | 380 | 214 | 569 | 479 |
| G.6 | 7659 6214 8938 | 6939 4293 6070 | 6913 1619 9075 | 9437 8085 4927 |
| G.5 | 6126 | 5007 | 5357 | 3778 |
| G.4 | 79340 87498 02682 23366 07271 88530 77769 | 98157 06267 18188 63310 89870 27489 04728 | 56293 01682 11863 86701 06718 42899 73212 | 73419 23243 83452 44129 42203 03884 67510 |
| G.3 | 30949 52685 | 05495 71146 | 93572 82782 | 88745 24636 |
| G.2 | 99644 | 61773 | 96779 | 56827 |
| G.1 | 04957 | 03953 | 97563 | 55846 |
| ĐB | 100804 | 313005 | 638716 | 814660 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 7 | 1 | 3 |
| 1 | 4, 6 | 0, 4 | 2, 3, 6, 8, 9 | 0, 8, 9 |
| 2 | 6 | 8 | 7, 7, 9 | |
| 3 | 0, 8 | 9 | 6, 7 | |
| 4 | 0, 4, 9 | 6 | 3, 5, 6 | |
| 5 | 7, 9 | 3, 7 | 7 | 2 |
| 6 | 6, 9 | 0, 7 | 2, 3, 3, 9 | 0 |
| 7 | 1 | 0, 0, 3 | 2, 5, 9 | 8, 9 |
| 8 | 0, 2, 5 | 8, 9 | 2, 2 | 4, 5 |
| 9 | 8 | 3, 5 | 3, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 86 | 88 |
| G.7 | 296 | 127 | 306 |
| G.6 | 9597 7687 4839 | 5183 7414 9816 | 1701 8212 9594 |
| G.5 | 5960 | 6313 | 2333 |
| G.4 | 65273 73035 61049 73655 07679 40489 31687 | 73284 97844 33585 80953 14393 49325 93980 | 81837 51926 08098 04867 99163 42449 93293 |
| G.3 | 77946 71866 | 88941 84930 | 82764 69463 |
| G.2 | 54581 | 56858 | 41816 |
| G.1 | 88066 | 99125 | 17767 |
| ĐB | 449317 | 278773 | 865815 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | ||
| 1 | 7 | 3, 4, 6 | 2, 5, 6 |
| 2 | 5, 5, 7 | 6 | |
| 3 | 5, 9 | 0 | 3, 7 |
| 4 | 6, 9 | 1, 4 | 9 |
| 5 | 5 | 3, 8 | |
| 6 | 0, 5, 6, 6 | 3, 3, 4, 7, 7 | |
| 7 | 3, 9 | 3 | |
| 8 | 1, 7, 7, 9 | 0, 3, 4, 5, 6 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 3 | 3, 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.