Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 13/02/2016
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 60 | 62 | 18 |
| G.7 | 380 | 214 | 569 | 479 |
| G.6 | 7659 6214 8938 | 6939 4293 6070 | 6913 1619 9075 | 9437 8085 4927 |
| G.5 | 6126 | 5007 | 5357 | 3778 |
| G.4 | 79340 87498 02682 23366 07271 88530 77769 | 98157 06267 18188 63310 89870 27489 04728 | 56293 01682 11863 86701 06718 42899 73212 | 73419 23243 83452 44129 42203 03884 67510 |
| G.3 | 30949 52685 | 05495 71146 | 93572 82782 | 88745 24636 |
| G.2 | 99644 | 61773 | 96779 | 56827 |
| G.1 | 04957 | 03953 | 97563 | 55846 |
| ĐB | 100804 | 313005 | 638716 | 814660 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 7 | 1 | 3 |
| 1 | 4, 6 | 0, 4 | 2, 3, 6, 8, 9 | 0, 8, 9 |
| 2 | 6 | 8 | 7, 7, 9 | |
| 3 | 0, 8 | 9 | 6, 7 | |
| 4 | 0, 4, 9 | 6 | 3, 5, 6 | |
| 5 | 7, 9 | 3, 7 | 7 | 2 |
| 6 | 6, 9 | 0, 7 | 2, 3, 3, 9 | 0 |
| 7 | 1 | 0, 0, 3 | 2, 5, 9 | 8, 9 |
| 8 | 0, 2, 5 | 8, 9 | 2, 2 | 4, 5 |
| 9 | 8 | 3, 5 | 3, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 02105 | 05 |
| Miền Nam | Bình Phước | 100804 | 04 |
| Hậu Giang | 313005 | 05 | |
| TP Hồ Chí Minh | 638716 | 16 | |
| Long An | 814660 | 60 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 449317 | 17 |
| Đắc Nông | 278773 | 73 | |
| Quảng Ngãi | 865815 | 15 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/02/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/02/2016 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.