Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 22/02/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 33258 |
| G.1 | 33322 |
| G.2 | 18878 65613 |
| G.3 | 04852 76828 74374 18657 64732 07206 |
| G.4 | 9012 1700 3162 9991 |
| G.5 | 3076 4934 1759 0084 0274 6665 |
| G.6 | 690 942 901 |
| G.7 | 08 15 37 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6, 8 | 0, 9 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 2, 8 | 1, 2, 3, 4, 5, 6 | 2 |
| 3 | 2, 4, 7 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 2 | 3, 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 2, 7, 8, 9 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5 | 0, 7 | 6 |
| 7 | 4, 4, 6, 8 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 4 | 0, 2, 5, 7 | 8 |
| 9 | 0, 1, 3 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 06 08 | 0 | 00 90 |
| 1 | 12 13 15 | 1 | 01 91 |
| 2 | 22 28 | 2 | 12 22 32 42 52 62 |
| 3 | 32 34 37 | 3 | 13 93 |
| 4 | 42 | 4 | 34 74(2) 84 |
| 5 | 52 57 58 59 | 5 | 15 65 |
| 6 | 62 65 | 6 | 06 76 |
| 7 | 74(2) 76 78 | 7 | 37 57 |
| 8 | 84 | 8 | 08 28 58 78 |
| 9 | 90 91 93 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 06 08 |
| 1 | 12 13 15 |
| 2 | 22 28 |
| 3 | 32 34 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 57 58 59 |
| 6 | 62 65 |
| 7 | 74 ×2 76 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 91 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 76 | 04 |
| G.7 | 351 | 315 | 422 |
| G.6 | 5278 1014 0333 | 3234 8341 6704 | 3534 4760 2356 |
| G.5 | 4795 | 0849 | 9036 |
| G.4 | 77558 13562 78320 84490 32163 63940 48450 | 41385 19037 81429 36737 20940 32479 25673 | 11126 05393 94680 08774 30917 79534 71307 |
| G.3 | 74630 25063 | 34539 61124 | 77884 41241 |
| G.2 | 40282 | 77469 | 54565 |
| G.1 | 66655 | 18700 | 43272 |
| ĐB | 910758 | 552890 | 672067 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 4 | 4, 7 |
| 1 | 4 | 5 | 7 |
| 2 | 0 | 4, 9 | 2, 6 |
| 3 | 0, 3 | 4, 7, 7, 9 | 4, 4, 6 |
| 4 | 0 | 0, 1, 9 | 1 |
| 5 | 0, 1, 5, 8, 8 | 6 | |
| 6 | 2, 3, 3 | 9 | 0, 5, 7 |
| 7 | 8 | 3, 6, 9 | 2, 4 |
| 8 | 2 | 5 | 0, 4 |
| 9 | 0, 5 | 0 | 3 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 38 |
| G.7 | 588 | 128 |
| G.6 | 5731 2655 6812 | 5299 7967 3460 |
| G.5 | 8484 | 7602 |
| G.4 | 80048 86695 13814 97352 47778 21958 05047 | 96815 90433 49122 05168 09701 31840 38494 |
| G.3 | 00839 29998 | 81595 20396 |
| G.2 | 72783 | 02514 |
| G.1 | 12534 | 53718 |
| ĐB | 727792 | 059975 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 2 |
| 1 | 2, 4 | 4, 5, 8 |
| 2 | 2, 8 | |
| 3 | 1, 4, 9 | 3, 8 |
| 4 | 7, 8 | 0 |
| 5 | 2, 5, 8 | |
| 6 | 0, 7, 8 | |
| 7 | 8 | 5 |
| 8 | 3, 4, 8 | |
| 9 | 2, 5, 8 | 4, 5, 6, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.