Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 22/02/2016
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 76 | 04 |
| G.7 | 351 | 315 | 422 |
| G.6 | 5278 1014 0333 | 3234 8341 6704 | 3534 4760 2356 |
| G.5 | 4795 | 0849 | 9036 |
| G.4 | 77558 13562 78320 84490 32163 63940 48450 | 41385 19037 81429 36737 20940 32479 25673 | 11126 05393 94680 08774 30917 79534 71307 |
| G.3 | 74630 25063 | 34539 61124 | 77884 41241 |
| G.2 | 40282 | 77469 | 54565 |
| G.1 | 66655 | 18700 | 43272 |
| ĐB | 910758 | 552890 | 672067 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 4 | 4, 7 |
| 1 | 4 | 5 | 7 |
| 2 | 0 | 4, 9 | 2, 6 |
| 3 | 0, 3 | 4, 7, 7, 9 | 4, 4, 6 |
| 4 | 0 | 0, 1, 9 | 1 |
| 5 | 0, 1, 5, 8, 8 | 6 | |
| 6 | 2, 3, 3 | 9 | 0, 5, 7 |
| 7 | 8 | 3, 6, 9 | 2, 4 |
| 8 | 2 | 5 | 0, 4 |
| 9 | 0, 5 | 0 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 33258 | 58 |
| Miền Nam | Cà Mau | 910758 | 58 |
| Đồng Tháp | 552890 | 90 | |
| TP Hồ Chí Minh | 672067 | 67 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 727792 | 92 |
| Thừa Thiên Huế | 059975 | 75 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 22/02/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 22/02/2016 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.