Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 23/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 97066 |
| G.1 | 85687 |
| G.2 | 79285 11589 |
| G.3 | 30139 05597 14347 48394 06615 00551 |
| G.4 | 2609 5582 7152 2327 |
| G.5 | 4387 9659 7307 4301 6323 2295 |
| G.6 | 061 478 947 |
| G.7 | 15 18 63 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 | 0 | |
| 1 | 5, 5, 8 | 0, 5, 6 | 1 |
| 2 | 3, 4, 7 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 7, 7 | 2, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 9 | 1, 1, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 8 | 0, 2, 4, 4, 8, 8, 9 | 7 |
| 8 | 2, 5, 7, 7, 9 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 4, 5, 7 | 0, 3, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07 09 | 0 | — |
| 1 | 15(2) 18 | 1 | 01 51 61 |
| 2 | 23 24 27 | 2 | 52 82 |
| 3 | 39 | 3 | 23 63 |
| 4 | 47(2) | 4 | 24 94 |
| 5 | 51 52 59 | 5 | 15(2) 85 95 |
| 6 | 61 63 66 | 6 | 66 |
| 7 | 78 | 7 | 07 27 47(2) 87(2) 97 |
| 8 | 82 85 87(2) 89 | 8 | 18 78 |
| 9 | 94 95 97 | 9 | 09 39 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 09 |
| 1 | 15 ×2 18 |
| 2 | 23 24 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47 ×2 |
| 5 | 51 52 59 |
| 6 | 61 63 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 85 87 ×2 89 |
| 9 | 94 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 76 | 96 | 38 |
| G.7 | 272 | 087 | 594 | 096 |
| G.6 | 6593 5786 3479 | 5427 1488 4522 | 8654 8409 7149 | 9504 8477 2028 |
| G.5 | 3776 | 5313 | 6702 | 2078 |
| G.4 | 88217 89038 39296 93837 11928 54955 02782 | 64220 84840 92692 17443 69048 20976 86363 | 41990 99111 58783 23875 59684 74821 09913 | 87676 70460 74662 27831 02390 88004 02391 |
| G.3 | 92095 11416 | 96176 49611 | 63919 00191 | 47070 84662 |
| G.2 | 63578 | 05814 | 35393 | 26503 |
| G.1 | 90048 | 19916 | 63313 | 69644 |
| ĐB | 791424 | 793648 | 838378 | 366634 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 3, 4, 4 | ||
| 1 | 6, 7 | 1, 3, 4, 6 | 1, 3, 3, 9 | |
| 2 | 4, 8 | 0, 2, 7 | 1 | 8 |
| 3 | 5, 7, 8 | 1, 4, 8 | ||
| 4 | 8 | 0, 3, 8, 8 | 9 | 4 |
| 5 | 5 | 4 | ||
| 6 | 3 | 0, 2, 2 | ||
| 7 | 2, 6, 8, 9 | 6, 6, 6 | 5, 8 | 0, 6, 7, 8 |
| 8 | 2, 6 | 7, 8 | 3, 4 | |
| 9 | 3, 5, 6 | 2 | 0, 1, 3, 4, 6 | 0, 1, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 42 | 39 |
| G.7 | 573 | 223 | 290 |
| G.6 | 7015 4566 5660 | 7005 3594 3893 | 9395 2002 3845 |
| G.5 | 7866 | 5366 | 3561 |
| G.4 | 86021 65228 65757 73240 60889 90519 55117 | 78558 77986 16191 41789 28808 61054 11041 | 33596 39125 80617 44828 50013 72309 25525 |
| G.3 | 51752 16742 | 42217 88368 | 80994 93374 |
| G.2 | 56268 | 35106 | 04135 |
| G.1 | 02240 | 86986 | 37497 |
| ĐB | 97309 | 38793 | 01746 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5, 6, 8 | 2, 9 |
| 1 | 5, 6, 7, 9 | 7 | 3, 7 |
| 2 | 1, 8 | 3 | 5, 5, 8 |
| 3 | 5, 9 | ||
| 4 | 0, 0, 2 | 1, 2 | 5, 6 |
| 5 | 2, 7 | 4, 8 | |
| 6 | 0, 6, 6, 8 | 6, 8 | 1 |
| 7 | 3 | 4 | |
| 8 | 9 | 6, 6, 9 | |
| 9 | 1, 3, 3, 4 | 0, 4, 5, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.