Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 23/04/2016
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 76 | 96 | 38 |
| G.7 | 272 | 087 | 594 | 096 |
| G.6 | 6593 5786 3479 | 5427 1488 4522 | 8654 8409 7149 | 9504 8477 2028 |
| G.5 | 3776 | 5313 | 6702 | 2078 |
| G.4 | 88217 89038 39296 93837 11928 54955 02782 | 64220 84840 92692 17443 69048 20976 86363 | 41990 99111 58783 23875 59684 74821 09913 | 87676 70460 74662 27831 02390 88004 02391 |
| G.3 | 92095 11416 | 96176 49611 | 63919 00191 | 47070 84662 |
| G.2 | 63578 | 05814 | 35393 | 26503 |
| G.1 | 90048 | 19916 | 63313 | 69644 |
| ĐB | 791424 | 793648 | 838378 | 366634 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 3, 4, 4 | ||
| 1 | 6, 7 | 1, 3, 4, 6 | 1, 3, 3, 9 | |
| 2 | 4, 8 | 0, 2, 7 | 1 | 8 |
| 3 | 5, 7, 8 | 1, 4, 8 | ||
| 4 | 8 | 0, 3, 8, 8 | 9 | 4 |
| 5 | 5 | 4 | ||
| 6 | 3 | 0, 2, 2 | ||
| 7 | 2, 6, 8, 9 | 6, 6, 6 | 5, 8 | 0, 6, 7, 8 |
| 8 | 2, 6 | 7, 8 | 3, 4 | |
| 9 | 3, 5, 6 | 2 | 0, 1, 3, 4, 6 | 0, 1, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 97066 | 66 |
| Miền Nam | Bình Phước | 791424 | 24 |
| Hậu Giang | 793648 | 48 | |
| TP Hồ Chí Minh | 838378 | 78 | |
| Long An | 366634 | 34 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 97309 | 09 |
| Đắc Nông | 38793 | 93 | |
| Quảng Ngãi | 01746 | 46 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 23/04/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 23/04/2016 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.