Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 24/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 73815 |
| G.1 | 19175 |
| G.2 | 25777 77358 |
| G.3 | 74802 84069 16144 73738 96792 42118 |
| G.4 | 7369 2631 9915 2292 |
| G.5 | 7210 1642 8131 0509 8914 4729 |
| G.6 | 243 217 257 |
| G.7 | 30 44 28 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 1, 3 | 0 |
| 1 | 0, 4, 5, 5, 7, 8 | 3, 3 | 1 |
| 2 | 8, 9 | 0, 4, 9, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 1, 8 | 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 4 | 1, 4, 4 | 4 |
| 5 | 7, 8 | 1, 1, 7 | 5 |
| 6 | 9, 9 | 6 | |
| 7 | 5, 7 | 1, 5, 7 | 7 |
| 8 | 1, 2, 3, 5 | 8 | |
| 9 | 2, 2, 2 | 0, 2, 6, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 09 | 0 | 10 30 |
| 1 | 10 14 15(2) 17 18 | 1 | 31(2) |
| 2 | 28 29 | 2 | 02 42 92(3) |
| 3 | 30 31(2) 38 | 3 | 43 |
| 4 | 42 43 44(2) | 4 | 14 44(2) |
| 5 | 57 58 | 5 | 15(2) 75 |
| 6 | 69(2) | 6 | — |
| 7 | 75 77 | 7 | 17 57 77 |
| 8 | — | 8 | 18 28 38 58 |
| 9 | 92(3) | 9 | 09 29 69(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 09 |
| 1 | 10 14 15 ×2 17 18 |
| 2 | 28 29 |
| 3 | 30 31 ×2 38 |
| 4 | 42 43 44 ×2 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 69 ×2 |
| 7 | 75 77 |
| 8 | — |
| 9 | 92 ×3 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 23 | 97 |
| G.7 | 861 | 644 | 087 |
| G.6 | 9463 3950 6731 | 0303 3152 3155 | 4479 3543 8957 |
| G.5 | 4961 | 7383 | 0712 |
| G.4 | 71277 82456 49314 67424 19944 75551 23860 | 55815 92156 58513 71959 95249 38896 86539 | 32537 95904 01573 95832 35453 23254 05755 |
| G.3 | 63199 86096 | 20229 40254 | 49849 50343 |
| G.2 | 19700 | 87048 | 35271 |
| G.1 | 29491 | 68036 | 02541 |
| ĐB | 243711 | 124688 | 581115 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3 | 4 |
| 1 | 1, 4 | 3, 5 | 2, 5 |
| 2 | 4 | 3, 9 | |
| 3 | 1 | 6, 9 | 2, 7 |
| 4 | 4 | 4, 8, 9 | 1, 3, 3, 9 |
| 5 | 0, 0, 1, 6 | 2, 4, 5, 6, 9 | 3, 4, 5, 7 |
| 6 | 0, 1, 1, 3 | ||
| 7 | 7 | 1, 3, 9 | |
| 8 | 3, 8 | 7 | |
| 9 | 1, 6, 9 | 6 | 7 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 37 |
| G.7 | 399 | 055 |
| G.6 | 0705 2656 1829 | 8535 7565 9088 |
| G.5 | 1033 | 5990 |
| G.4 | 75040 19077 70583 72388 91631 78848 75428 | 16054 48877 12480 73022 21185 74342 79703 |
| G.3 | 01061 33634 | 32063 80371 |
| G.2 | 18270 | 15862 |
| G.1 | 79426 | 00606 |
| ĐB | 595031 | 750363 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.