Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 24/04/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 23 | 97 |
| G.7 | 861 | 644 | 087 |
| G.6 | 9463 3950 6731 | 0303 3152 3155 | 4479 3543 8957 |
| G.5 | 4961 | 7383 | 0712 |
| G.4 | 71277 82456 49314 67424 19944 75551 23860 | 55815 92156 58513 71959 95249 38896 86539 | 32537 95904 01573 95832 35453 23254 05755 |
| G.3 | 63199 86096 | 20229 40254 | 49849 50343 |
| G.2 | 19700 | 87048 | 35271 |
| G.1 | 29491 | 68036 | 02541 |
| ĐB | 243711 | 124688 | 581115 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3 | 4 |
| 1 | 1, 4 | 3, 5 | 2, 5 |
| 2 | 4 | 3, 9 | |
| 3 | 1 | 6, 9 | 2, 7 |
| 4 | 4 | 4, 8, 9 | 1, 3, 3, 9 |
| 5 | 0, 0, 1, 6 | 2, 4, 5, 6, 9 | 3, 4, 5, 7 |
| 6 | 0, 1, 1, 3 | ||
| 7 | 7 | 1, 3, 9 | |
| 8 | 3, 8 | 7 | |
| 9 | 1, 6, 9 | 6 | 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 73815 | 15 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 243711 | 11 |
| Kiên Giang | 124688 | 88 | |
| Tiền Giang | 581115 | 15 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 595031 | 31 |
| Kon Tum | 750363 | 63 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 24/04/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 24/04/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.