Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 30/04/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 25434 |
| G.1 | 46877 |
| G.2 | 88976 78893 |
| G.3 | 04636 58635 20455 31680 16949 62815 |
| G.4 | 2798 4433 3343 8921 |
| G.5 | 0071 8601 6832 3942 4232 0685 |
| G.6 | 134 898 397 |
| G.7 | 85 29 27 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 8 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 7, 9 | 3, 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 2, 3, 4, 4, 5, 6 | 3, 4, 9, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 9 | 3, 3 | 4 |
| 5 | 5 | 1, 3, 5, 8, 8 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 6 | |
| 7 | 1, 6, 7 | 2, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 5, 5 | 9, 9 | 8 |
| 9 | 3, 3, 7, 8, 8 | 2, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 80 |
| 1 | 15 | 1 | 01 21 71 |
| 2 | 21 27 29 | 2 | 32(2) 42 |
| 3 | 32(2) 33 34(2) 35 36 | 3 | 33 43 93(2) |
| 4 | 42 43 49 | 4 | 34(2) |
| 5 | 55 | 5 | 15 35 55 85(2) |
| 6 | — | 6 | 36 76 |
| 7 | 71 76 77 | 7 | 27 77 97 |
| 8 | 80 85(2) | 8 | 98(2) |
| 9 | 93(2) 97 98(2) | 9 | 29 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 27 29 |
| 3 | 32 ×2 33 34 ×2 35 36 |
| 4 | 42 43 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | — |
| 7 | 71 76 77 |
| 8 | 80 85 ×2 |
| 9 | 93 ×2 97 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 77 | 89 | 83 |
| G.7 | 200 | 500 | 759 | 112 |
| G.6 | 8830 8604 3618 | 1446 7076 0547 | 0470 8099 7114 | 4876 3338 1271 |
| G.5 | 3064 | 5903 | 4341 | 4746 |
| G.4 | 03454 24857 18069 40699 97730 79343 05129 | 15724 89624 76495 32284 54759 84063 43152 | 80605 61869 57552 89089 51649 86454 56057 | 09929 74629 90367 72131 33691 69913 01467 |
| G.3 | 14306 99221 | 94748 61328 | 88005 73902 | 93436 11535 |
| G.2 | 03636 | 69074 | 10214 | 57576 |
| G.1 | 21988 | 73510 | 13291 | 49447 |
| ĐB | 456825 | 174367 | 569217 | 786206 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6, 8 | 0, 3 | 2, 5, 5 | 6 |
| 1 | 8 | 0 | 4, 4, 7 | 2, 3 |
| 2 | 1, 5, 9 | 4, 4, 8 | 9, 9 | |
| 3 | 0, 0, 6 | 1, 5, 6, 8 | ||
| 4 | 3 | 6, 7, 8 | 1, 9 | 6, 7 |
| 5 | 4, 7 | 2, 9 | 2, 4, 7, 9 | |
| 6 | 4, 9 | 3, 7 | 9 | 7, 7 |
| 7 | 4, 6, 7 | 0 | 1, 6, 6 | |
| 8 | 8 | 4 | 9, 9 | 3 |
| 9 | 9 | 5 | 1, 9 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 28 | 91 |
| G.7 | 432 | 311 | 411 |
| G.6 | 1013 7211 5231 | 7224 4171 2422 | 9802 0722 4745 |
| G.5 | 8636 | 8072 | 1525 |
| G.4 | 24706 13781 11795 36556 05096 59161 23313 | 92176 83961 55086 58023 62346 78618 33330 | 50086 14077 15055 83836 59498 81081 79240 |
| G.3 | 59072 71278 | 51224 11590 | 81210 22280 |
| G.2 | 10607 | 21801 | 34783 |
| G.1 | 96609 | 92488 | 64230 |
| ĐB | 23618 | 44557 | 30028 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 1 | 2 |
| 1 | 1, 3, 3, 8 | 1, 8 | 0, 1 |
| 2 | 2, 3, 4, 4, 8 | 2, 5, 8 | |
| 3 | 1, 2, 2, 6 | 0 | 0, 6 |
| 4 | 6 | 0, 5 | |
| 5 | 6 | 7 | 5 |
| 6 | 1 | 1 | |
| 7 | 2, 8 | 1, 2, 6 | 7 |
| 8 | 1 | 6, 8 | 0, 1, 3, 6 |
| 9 | 5, 6 | 0 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.