Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:31 30/04/2016
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 28 | 91 |
| G.7 | 432 | 311 | 411 |
| G.6 | 1013 7211 5231 | 7224 4171 2422 | 9802 0722 4745 |
| G.5 | 8636 | 8072 | 1525 |
| G.4 | 24706 13781 11795 36556 05096 59161 23313 | 92176 83961 55086 58023 62346 78618 33330 | 50086 14077 15055 83836 59498 81081 79240 |
| G.3 | 59072 71278 | 51224 11590 | 81210 22280 |
| G.2 | 10607 | 21801 | 34783 |
| G.1 | 96609 | 92488 | 64230 |
| ĐB | 23618 | 44557 | 30028 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7, 9 | 1 | 2 |
| 1 | 1, 3, 3, 8 | 1, 8 | 0, 1 |
| 2 | 2, 3, 4, 4, 8 | 2, 5, 8 | |
| 3 | 1, 2, 2, 6 | 0 | 0, 6 |
| 4 | 6 | 0, 5 | |
| 5 | 6 | 7 | 5 |
| 6 | 1 | 1 | |
| 7 | 2, 8 | 1, 2, 6 | 7 |
| 8 | 1 | 6, 8 | 0, 1, 3, 6 |
| 9 | 5, 6 | 0 | 1, 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 25434 | 34 |
| Miền Nam | Bình Phước | 456825 | 25 |
| Hậu Giang | 174367 | 67 | |
| TP Hồ Chí Minh | 569217 | 17 | |
| Long An | 786206 | 06 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 23618 | 18 |
| Đắc Nông | 44557 | 57 | |
| Quảng Ngãi | 30028 | 28 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 30/04/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 30/04/2016 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.