Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 14/07/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14GE 13GE 11GE |
| ĐB | 42398 |
| G.1 | 14937 |
| G.2 | 30791 21508 |
| G.3 | 27174 46464 93592 10413 54215 45399 |
| G.4 | 6176 2277 3522 2000 |
| G.5 | 7370 0728 5794 4562 6594 7654 |
| G.6 | 829 455 933 |
| G.7 | 98 37 75 46 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0, 7 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 9 | 1 |
| 2 | 2, 8, 9 | 2, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3, 7, 7 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 6 | 5, 6, 7, 9, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 1, 5, 7 | 5 |
| 6 | 2, 4 | 4, 7 | 6 |
| 7 | 0, 4, 5, 6, 7 | 3, 3, 7 | 7 |
| 8 | 0, 2, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 4, 4, 8, 8, 9 | 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 | 0 | 00 70 |
| 1 | 13 15 | 1 | 91 |
| 2 | 22 28 29 | 2 | 22 62 92 |
| 3 | 33 37(2) | 3 | 13 33 |
| 4 | 46 | 4 | 54 64 74 94(2) |
| 5 | 54 55 | 5 | 15 55 75 |
| 6 | 62 64 | 6 | 46 76 |
| 7 | 70 74 75 76 77 | 7 | 37(2) 77 |
| 8 | — | 8 | 08 28 98(2) |
| 9 | 91 92 94(2) 98(2) 99 | 9 | 29 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 22 28 29 |
| 3 | 33 37 ×2 |
| 4 | 46 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 70 74 75 76 77 |
| 8 | — |
| 9 | 91 92 94 ×2 98 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 74 | 65 |
| G.7 | 914 | 234 | 286 |
| G.6 | 5039 8712 8969 | 3612 4290 9957 | 7579 5385 6959 |
| G.5 | 1340 | 7735 | 7901 |
| G.4 | 18243 11682 98200 92443 44225 84684 68344 | 62044 49924 12537 07989 74267 49584 55586 | 43265 18655 96542 29303 55160 38473 36921 |
| G.3 | 39420 78851 | 21895 94214 | 08252 42291 |
| G.2 | 57537 | 63398 | 30145 |
| G.1 | 95497 | 74269 | 87272 |
| ĐB | 484557 | 384315 | 261673 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 3 | |
| 1 | 2, 4, 8 | 2, 4, 5 | |
| 2 | 0, 5 | 4 | 1 |
| 3 | 7, 9 | 4, 5, 7 | |
| 4 | 0, 3, 3, 4 | 4 | 2, 5 |
| 5 | 1, 7 | 7 | 2, 5, 9 |
| 6 | 9 | 7, 9 | 0, 5, 5 |
| 7 | 4 | 2, 3, 3, 9 | |
| 8 | 2, 4 | 4, 6, 9 | 5, 6 |
| 9 | 7 | 0, 5, 8 | 1 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 57 | 43 |
| G.7 | 496 | 789 | 078 |
| G.6 | 5603 2183 9843 | 8323 9206 6955 | 0694 4022 6701 |
| G.5 | 7987 | 1927 | 2093 |
| G.4 | 60272 59741 00892 00537 07161 79620 51094 | 22589 26097 57082 07989 04731 19285 41346 | 87911 11042 14792 02352 09593 28005 49330 |
| G.3 | 88667 07445 | 91977 08472 | 92707 67873 |
| G.2 | 60231 | 21894 | 06748 |
| G.1 | 18935 | 60648 | 86824 |
| ĐB | 90929 | 56590 | 35768 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 6 | 1, 5, 7 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 0, 9 | 3, 7 | 2, 4 |
| 3 | 1, 5, 7 | 1 | 0 |
| 4 | 1, 3, 5 | 6, 8 | 2, 3, 8 |
| 5 | 5, 7 | 2 | |
| 6 | 1, 2, 7 | 8 | |
| 7 | 2 | 2, 7 | 3, 8 |
| 8 | 3, 7 | 2, 5, 9, 9, 9 | |
| 9 | 2, 4, 6 | 0, 4, 7 | 2, 3, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.