Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:31 14/07/2016
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 74 | 65 |
| G.7 | 914 | 234 | 286 |
| G.6 | 5039 8712 8969 | 3612 4290 9957 | 7579 5385 6959 |
| G.5 | 1340 | 7735 | 7901 |
| G.4 | 18243 11682 98200 92443 44225 84684 68344 | 62044 49924 12537 07989 74267 49584 55586 | 43265 18655 96542 29303 55160 38473 36921 |
| G.3 | 39420 78851 | 21895 94214 | 08252 42291 |
| G.2 | 57537 | 63398 | 30145 |
| G.1 | 95497 | 74269 | 87272 |
| ĐB | 484557 | 384315 | 261673 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 3 | |
| 1 | 2, 4, 8 | 2, 4, 5 | |
| 2 | 0, 5 | 4 | 1 |
| 3 | 7, 9 | 4, 5, 7 | |
| 4 | 0, 3, 3, 4 | 4 | 2, 5 |
| 5 | 1, 7 | 7 | 2, 5, 9 |
| 6 | 9 | 7, 9 | 0, 5, 5 |
| 7 | 4 | 2, 3, 3, 9 | |
| 8 | 2, 4 | 4, 6, 9 | 5, 6 |
| 9 | 7 | 0, 5, 8 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 42398 | 98 |
| Miền Nam | An Giang | 484557 | 57 |
| Bình Thuận | 384315 | 15 | |
| Tây Ninh | 261673 | 73 | |
| Miền Trung | Bình Định | 90929 | 29 |
| Quảng Bình | 56590 | 90 | |
| Quảng Trị | 35768 | 68 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 14/07/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 14/07/2016 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.