Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 16/07/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12GG 13GG 5GG |
| ĐB | 57878 |
| G.1 | 28667 |
| G.2 | 86030 82660 |
| G.3 | 33479 52306 94504 78903 48953 21180 |
| G.4 | 6977 2312 7261 7571 |
| G.5 | 3276 5503 9510 9740 4457 3761 |
| G.6 | 570 126 200 |
| G.7 | 89 67 37 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 4, 6 | 0, 1, 3, 4, 6, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 6, 6, 7 | 1 |
| 2 | 6 | 1 | 2 |
| 3 | 0, 3, 7 | 0, 0, 3, 5 | 3 |
| 4 | 0 | 0 | 4 |
| 5 | 3, 7 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 1, 7, 7 | 0, 2, 7 | 6 |
| 7 | 0, 1, 6, 7, 8, 9 | 3, 5, 6, 6, 7 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 7 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) 04 06 | 0 | 00 10 30 40 60 70 80 |
| 1 | 10 12 | 1 | 61(2) 71 |
| 2 | 26 | 2 | 12 |
| 3 | 30 33 37 | 3 | 03(2) 33 53 |
| 4 | 40 | 4 | 04 |
| 5 | 53 57 | 5 | — |
| 6 | 60 61(2) 67(2) | 6 | 06 26 76 |
| 7 | 70 71 76 77 78 79 | 7 | 37 57 67(2) 77 |
| 8 | 80 89 | 8 | 78 |
| 9 | — | 9 | 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 04 06 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 33 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 60 61 ×2 67 ×2 |
| 7 | 70 71 76 77 78 79 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 52 | 32 | 55 |
| G.7 | 790 | 039 | 910 | 530 |
| G.6 | 6631 4223 9578 | 2071 3469 3933 | 4871 5550 3544 | 8592 0952 4717 |
| G.5 | 9831 | 3534 | 8930 | 9685 |
| G.4 | 40840 08829 96306 60863 39816 60777 56941 | 22827 17230 11974 17440 06112 15247 33574 | 41975 92526 02275 41148 42568 97132 96339 | 87706 71821 23848 58005 09635 48392 00989 |
| G.3 | 94957 79197 | 30988 20122 | 88086 34509 | 22956 42803 |
| G.2 | 65083 | 06191 | 91050 | 88809 |
| G.1 | 56550 | 58360 | 47992 | 16746 |
| ĐB | 265905 | 269314 | 237029 | 306757 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 9 | 3, 5, 6, 9 | |
| 1 | 6 | 2, 4 | 0 | 7 |
| 2 | 2, 3, 9 | 2, 7 | 6, 9 | 1 |
| 3 | 1, 1 | 0, 3, 4, 9 | 0, 2, 2, 9 | 0, 5 |
| 4 | 0, 1 | 0, 7 | 4, 8 | 6, 8 |
| 5 | 0, 7 | 2 | 0, 0 | 2, 5, 6, 7 |
| 6 | 3 | 0, 9 | 8 | |
| 7 | 7, 8 | 1, 4, 4 | 1, 5, 5 | |
| 8 | 3 | 8 | 6 | 5, 9 |
| 9 | 0, 7 | 1 | 2 | 2, 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 90 | 91 |
| G.7 | 032 | 699 | 449 |
| G.6 | 5819 1971 6731 | 5827 9362 5349 | 1991 4146 1459 |
| G.5 | 2266 | 3385 | 9598 |
| G.4 | 45247 63469 69996 76345 43947 31572 15817 | 19837 83653 90997 57722 86200 19723 17372 | 08820 67117 82309 81380 71281 24099 71285 |
| G.3 | 14823 68233 | 71116 15075 | 79231 79265 |
| G.2 | 17771 | 13429 | 68647 |
| G.1 | 62828 | 15252 | 71995 |
| ĐB | 88758 | 82684 | 67482 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 9 | |
| 1 | 7, 9 | 6 | 7 |
| 2 | 3, 6, 8 | 2, 3, 7, 9 | 0 |
| 3 | 1, 2, 3 | 7 | 1 |
| 4 | 5, 7, 7 | 9 | 6, 7, 9 |
| 5 | 8 | 2, 3 | 9 |
| 6 | 6, 9 | 2 | 5 |
| 7 | 1, 1, 2 | 2, 5 | |
| 8 | 4, 5 | 0, 1, 2, 5 | |
| 9 | 6 | 0, 7, 9 | 1, 1, 5, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.