Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:30 16/07/2016
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 90 | 91 |
| G.7 | 032 | 699 | 449 |
| G.6 | 5819 1971 6731 | 5827 9362 5349 | 1991 4146 1459 |
| G.5 | 2266 | 3385 | 9598 |
| G.4 | 45247 63469 69996 76345 43947 31572 15817 | 19837 83653 90997 57722 86200 19723 17372 | 08820 67117 82309 81380 71281 24099 71285 |
| G.3 | 14823 68233 | 71116 15075 | 79231 79265 |
| G.2 | 17771 | 13429 | 68647 |
| G.1 | 62828 | 15252 | 71995 |
| ĐB | 88758 | 82684 | 67482 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 9 | |
| 1 | 7, 9 | 6 | 7 |
| 2 | 3, 6, 8 | 2, 3, 7, 9 | 0 |
| 3 | 1, 2, 3 | 7 | 1 |
| 4 | 5, 7, 7 | 9 | 6, 7, 9 |
| 5 | 8 | 2, 3 | 9 |
| 6 | 6, 9 | 2 | 5 |
| 7 | 1, 1, 2 | 2, 5 | |
| 8 | 4, 5 | 0, 1, 2, 5 | |
| 9 | 6 | 0, 7, 9 | 1, 1, 5, 8, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 57878 | 78 |
| Miền Nam | Bình Phước | 265905 | 05 |
| Hậu Giang | 269314 | 14 | |
| TP Hồ Chí Minh | 237029 | 29 | |
| Long An | 306757 | 57 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 88758 | 58 |
| Đắc Nông | 82684 | 84 | |
| Quảng Ngãi | 67482 | 82 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 16/07/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 16/07/2016 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.