Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 21/08/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2HQ 10HQ 9HQ |
| ĐB | 04689 |
| G.1 | 51089 |
| G.2 | 45098 76485 |
| G.3 | 37369 96665 50200 44496 93549 38281 |
| G.4 | 0419 0104 8512 4852 |
| G.5 | 2888 3009 9213 9381 6740 1824 |
| G.6 | 482 836 972 |
| G.7 | 18 96 14 09 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9, 9 | 0, 4 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4, 8, 9 | 8, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 1, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 6 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 9 | 0, 1, 2 | 4 |
| 5 | 2 | 6, 8 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 3, 9, 9 | 6 |
| 7 | 2 | 7 | |
| 8 | 1, 1, 2, 5, 8, 9, 9 | 1, 8, 9 | 8 |
| 9 | 6, 6, 8 | 0, 0, 1, 4, 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 09(2) | 0 | 00 40 |
| 1 | 12 13 14 18 19 | 1 | 81(2) |
| 2 | 24 | 2 | 12 52 72 82 |
| 3 | 36 | 3 | 13 |
| 4 | 40 49 | 4 | 04 14 24 |
| 5 | 52 | 5 | 65 85 |
| 6 | 65 69 | 6 | 36 96(2) |
| 7 | 72 | 7 | — |
| 8 | 81(2) 82 85 88 89(2) | 8 | 18 88 98 |
| 9 | 96(2) 98 | 9 | 09(2) 19 49 69 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 09 ×2 |
| 1 | 12 13 14 18 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 ×2 82 85 88 89 ×2 |
| 9 | 96 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 23 | 54 |
| G.7 | 693 | 868 | 847 |
| G.6 | 2828 3061 6927 | 1084 7796 7169 | 4201 4669 5295 |
| G.5 | 4864 | 7868 | 8112 |
| G.4 | 96169 74433 58432 28172 62883 48098 42813 | 17754 43791 59022 22154 96493 41307 03564 | 60845 31271 73002 79436 79789 79507 33161 |
| G.3 | 41671 92298 | 30372 39331 | 28660 99599 |
| G.2 | 96247 | 58914 | 47613 |
| G.1 | 87467 | 86606 | 02012 |
| ĐB | 116351 | 555585 | 322001 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 6, 7 | 1, 1, 2, 7 |
| 1 | 3 | 4 | 2, 2, 3 |
| 2 | 7, 8 | 2, 3 | |
| 3 | 2, 3 | 1 | 6 |
| 4 | 7 | 5, 7 | |
| 5 | 1 | 4, 4 | 4 |
| 6 | 1, 4, 7, 9 | 4, 8, 8, 9 | 0, 1, 9 |
| 7 | 1, 2 | 2 | 1 |
| 8 | 3 | 4, 5 | 9 |
| 9 | 3, 8, 8 | 1, 3, 6 | 5, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 49 |
| G.7 | 839 | 502 |
| G.6 | 9160 5866 1175 | 6226 1189 8534 |
| G.5 | 5241 | 8322 |
| G.4 | 70863 76913 02816 59061 63483 75800 76864 | 39092 68783 01072 77348 60781 46801 40942 |
| G.3 | 56578 74804 | 43755 46228 |
| G.2 | 94117 | 53076 |
| G.1 | 79181 | 92968 |
| ĐB | 51645 | 33084 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.