Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 21/08/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 23 | 54 |
| G.7 | 693 | 868 | 847 |
| G.6 | 2828 3061 6927 | 1084 7796 7169 | 4201 4669 5295 |
| G.5 | 4864 | 7868 | 8112 |
| G.4 | 96169 74433 58432 28172 62883 48098 42813 | 17754 43791 59022 22154 96493 41307 03564 | 60845 31271 73002 79436 79789 79507 33161 |
| G.3 | 41671 92298 | 30372 39331 | 28660 99599 |
| G.2 | 96247 | 58914 | 47613 |
| G.1 | 87467 | 86606 | 02012 |
| ĐB | 116351 | 555585 | 322001 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 6, 7 | 1, 1, 2, 7 |
| 1 | 3 | 4 | 2, 2, 3 |
| 2 | 7, 8 | 2, 3 | |
| 3 | 2, 3 | 1 | 6 |
| 4 | 7 | 5, 7 | |
| 5 | 1 | 4, 4 | 4 |
| 6 | 1, 4, 7, 9 | 4, 8, 8, 9 | 0, 1, 9 |
| 7 | 1, 2 | 2 | 1 |
| 8 | 3 | 4, 5 | 9 |
| 9 | 3, 8, 8 | 1, 3, 6 | 5, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 04689 | 89 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 116351 | 51 |
| Kiên Giang | 555585 | 85 | |
| Tiền Giang | 322001 | 01 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 51645 | 45 |
| Kon Tum | 33084 | 84 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 21/08/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 21/08/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.