Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 09/10/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14KQ 15KQ 10KQ |
| ĐB | 81128 |
| G.1 | 35801 |
| G.2 | 61887 23910 |
| G.3 | 79793 02841 88433 64137 90377 05077 |
| G.4 | 3162 4249 5466 4843 |
| G.5 | 3818 5920 3915 3458 7275 6930 |
| G.6 | 849 604 997 |
| G.7 | 74 57 31 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 5, 5, 8 | 0, 3, 4 | 1 |
| 2 | 0, 8 | 6 | 2 |
| 3 | 0, 1, 3, 7 | 3, 4, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 9, 9 | 0, 7 | 4 |
| 5 | 7, 8 | 1, 1, 7 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 4, 5, 7, 7 | 3, 5, 7, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7 | 1, 2, 5 | 8 |
| 9 | 3, 7 | 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 10 20 30 |
| 1 | 10 15(2) 18 | 1 | 01 31 41 |
| 2 | 20 28 | 2 | 62 |
| 3 | 30 31 33 37 | 3 | 33 43 93 |
| 4 | 41 43 49(2) | 4 | 04 74 |
| 5 | 57 58 | 5 | 15(2) 75 |
| 6 | 62 66 | 6 | 66 |
| 7 | 74 75 77(2) | 7 | 37 57 77(2) 87 97 |
| 8 | 87 | 8 | 18 28 58 |
| 9 | 93 97 | 9 | 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 10 15 ×2 18 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | 30 31 33 37 |
| 4 | 41 43 49 ×2 |
| 5 | 57 58 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 74 75 77 ×2 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 31 | 30 |
| G.7 | 654 | 393 | 368 |
| G.6 | 6283 2629 2607 | 4826 6929 7520 | 8038 4568 2065 |
| G.5 | 1006 | 3890 | 3123 |
| G.4 | 64998 53115 67854 09537 07016 45276 94597 | 68224 16564 64938 62317 19377 52701 62567 | 97658 19091 88443 38492 92820 28149 57552 |
| G.3 | 57475 87716 | 27022 12252 | 33662 15852 |
| G.2 | 97598 | 13513 | 27840 |
| G.1 | 08834 | 43853 | 12274 |
| ĐB | 361494 | 644979 | 093620 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1 | |
| 1 | 5, 6, 6 | 3, 7 | |
| 2 | 9 | 0, 2, 4, 6, 9 | 0, 0, 3 |
| 3 | 4, 7 | 1, 8 | 0, 8 |
| 4 | 0, 3, 9 | ||
| 5 | 4, 4 | 2, 3 | 2, 2, 8 |
| 6 | 4, 7 | 2, 5, 8, 8 | |
| 7 | 5, 6 | 7, 9 | 4 |
| 8 | 3, 8 | ||
| 9 | 4, 7, 8, 8 | 0, 3 | 1, 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 87 |
| G.7 | 994 | 632 |
| G.6 | 9102 0525 8149 | 4704 7757 1476 |
| G.5 | 1218 | 1585 |
| G.4 | 76345 45616 95291 49865 43604 67287 51498 | 04938 80791 41261 20231 48369 46689 88795 |
| G.3 | 05813 59755 | 39003 63502 |
| G.2 | 25375 | 74784 |
| G.1 | 51160 | 46279 |
| ĐB | 39209 | 36921 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.