Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 09/10/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 31 | 30 |
| G.7 | 654 | 393 | 368 |
| G.6 | 6283 2629 2607 | 4826 6929 7520 | 8038 4568 2065 |
| G.5 | 1006 | 3890 | 3123 |
| G.4 | 64998 53115 67854 09537 07016 45276 94597 | 68224 16564 64938 62317 19377 52701 62567 | 97658 19091 88443 38492 92820 28149 57552 |
| G.3 | 57475 87716 | 27022 12252 | 33662 15852 |
| G.2 | 97598 | 13513 | 27840 |
| G.1 | 08834 | 43853 | 12274 |
| ĐB | 361494 | 644979 | 093620 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1 | |
| 1 | 5, 6, 6 | 3, 7 | |
| 2 | 9 | 0, 2, 4, 6, 9 | 0, 0, 3 |
| 3 | 4, 7 | 1, 8 | 0, 8 |
| 4 | 0, 3, 9 | ||
| 5 | 4, 4 | 2, 3 | 2, 2, 8 |
| 6 | 4, 7 | 2, 5, 8, 8 | |
| 7 | 5, 6 | 7, 9 | 4 |
| 8 | 3, 8 | ||
| 9 | 4, 7, 8, 8 | 0, 3 | 1, 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 81128 | 28 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 361494 | 94 |
| Kiên Giang | 644979 | 79 | |
| Tiền Giang | 093620 | 20 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 39209 | 09 |
| Kon Tum | 36921 | 21 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 09/10/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 09/10/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.