Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 18/12/2016
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8NM 5NM 12NM |
| ĐB | 34908 |
| G.1 | 00214 |
| G.2 | 82786 20250 |
| G.3 | 74817 09876 17962 35467 06344 94861 |
| G.4 | 3149 6161 7013 8642 |
| G.5 | 3711 9537 4090 0812 2061 7240 |
| G.6 | 379 960 340 |
| G.7 | 17 48 59 66 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 4, 5, 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3, 4, 7, 7 | 1, 6, 6, 6 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6 | 2 | |
| 3 | 7 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 0, 2, 4, 8, 9 | 1, 4 | 4 |
| 5 | 0, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 1, 1, 2, 6, 7 | 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6, 9 | 1, 1, 3, 6 | 7 |
| 8 | 6 | 0, 4 | 8 |
| 9 | 0 | 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 40(2) 50 60 90 |
| 1 | 11 12 13 14 17(2) | 1 | 11 61(3) |
| 2 | — | 2 | 12 42 62 |
| 3 | 37 | 3 | 13 |
| 4 | 40(2) 42 44 48 49 | 4 | 14 44 |
| 5 | 50 59 | 5 | — |
| 6 | 60 61(3) 62 66 67 | 6 | 66 76 86 |
| 7 | 76 79 | 7 | 17(2) 37 67 |
| 8 | 86 | 8 | 08 48 |
| 9 | 90 | 9 | 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 12 13 14 17 ×2 |
| 2 | — |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 ×2 42 44 48 49 |
| 5 | 50 59 |
| 6 | 60 61 ×3 62 66 67 |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 77 | 47 |
| G.7 | 516 | 846 | 589 |
| G.6 | 3406 8568 8017 | 0614 8930 5292 | 5328 4305 3379 |
| G.5 | 1294 | 9055 | 2610 |
| G.4 | 92778 62043 37313 59262 04603 26812 89689 | 07064 37532 40053 06188 43649 58459 33924 | 14896 71488 96305 94558 62130 57222 89686 |
| G.3 | 19722 32143 | 12383 47369 | 57261 31349 |
| G.2 | 04655 | 48379 | 10836 |
| G.1 | 96083 | 91738 | 31857 |
| ĐB | 916836 | 505914 | 871524 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 5, 5 | |
| 1 | 2, 3, 6, 7 | 4, 4 | 0 |
| 2 | 2 | 4 | 2, 4, 8 |
| 3 | 6 | 0, 2, 8 | 0, 6 |
| 4 | 3, 3 | 6, 9 | 7, 9 |
| 5 | 5 | 3, 5, 9 | 7, 8 |
| 6 | 2, 8 | 4, 9 | 1 |
| 7 | 8 | 7, 9 | 9 |
| 8 | 3, 9 | 3, 8 | 6, 8, 9 |
| 9 | 4, 7 | 2 | 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 16 |
| G.7 | 591 | 764 |
| G.6 | 0821 3472 0652 | 4961 2401 8295 |
| G.5 | 7081 | 0282 |
| G.4 | 45150 51854 79015 52381 47809 04541 26755 | 56390 45801 36604 83618 87891 32269 34750 |
| G.3 | 94045 55951 | 83675 96072 |
| G.2 | 51659 | 28584 |
| G.1 | 65903 | 07441 |
| ĐB | 70582 | 51996 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.