Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 18/12/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 77 | 47 |
| G.7 | 516 | 846 | 589 |
| G.6 | 3406 8568 8017 | 0614 8930 5292 | 5328 4305 3379 |
| G.5 | 1294 | 9055 | 2610 |
| G.4 | 92778 62043 37313 59262 04603 26812 89689 | 07064 37532 40053 06188 43649 58459 33924 | 14896 71488 96305 94558 62130 57222 89686 |
| G.3 | 19722 32143 | 12383 47369 | 57261 31349 |
| G.2 | 04655 | 48379 | 10836 |
| G.1 | 96083 | 91738 | 31857 |
| ĐB | 916836 | 505914 | 871524 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 5, 5 | |
| 1 | 2, 3, 6, 7 | 4, 4 | 0 |
| 2 | 2 | 4 | 2, 4, 8 |
| 3 | 6 | 0, 2, 8 | 0, 6 |
| 4 | 3, 3 | 6, 9 | 7, 9 |
| 5 | 5 | 3, 5, 9 | 7, 8 |
| 6 | 2, 8 | 4, 9 | 1 |
| 7 | 8 | 7, 9 | 9 |
| 8 | 3, 9 | 3, 8 | 6, 8, 9 |
| 9 | 4, 7 | 2 | 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 34908 | 08 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 916836 | 36 |
| Kiên Giang | 505914 | 14 | |
| Tiền Giang | 871524 | 24 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 70582 | 82 |
| Kon Tum | 51996 | 96 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 18/12/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 18/12/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.